se rendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đầu hàng: Từ bỏ việc kháng cự, chấp nhận thua cuộc trước đối thủ.
- Đi đến, tới (một nơi nào đó): Thực hiện một chuyến đi để đến một địa điểm cụ thể.
- Trở nên, tỏ ra (một trạng thái, phẩm chất): Trở thành hoặc thể hiện ra một đặc điểm, tính chất nào đó.
- Chịu theo, thuận theo (ý kiến, lý lẽ): Chấp nhận và làm theo ý kiến, lời khuyên hoặc lý lẽ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Đầu hàng:
- Les soldats ennemis ont fini par se rendre. (Cuối cùng, những người lính địch đã đầu hàng.)
- Il a dû se rendre à l'évidence. (Anh ấy đã phải chịu thua trước sự thật hiển nhiên.)
- Đi đến, tới:
- Elle se rend au travail en métro. (Cô ấy đi đến chỗ làm bằng tàu điện ngầm.)
- Nous nous rendons à Paris demain. (Chúng tôi sẽ đi đến Paris vào ngày mai.)
- Trở nên, tỏ ra:
- Il cherche toujours à se rendre utile. (Anh ấy luôn tìm cách để trở nên hữu ích.)
- Cette situation commence à se rendre inquiétante. (Tình huống này bắt đầu trở nên đáng lo ngại.)
- Chịu theo, thuận theo:
- Je me rends à vos arguments. (Tôi chịu theo những lý lẽ của ông.)
- Elle s'est rendue aux conseils de son médecin. (Cô ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rendre compte (de quelque chose)": Nhận ra, ý thức được (điều gì đó). Đây là một cụm động từ phản thân cố định và rất phổ biến.
- Il s'est rendu compte de son erreur. (Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình.)
- Tu te rends compte de la difficulté ? (Bạn có nhận thấy sự khó khăn không?)
- "Se rendre maître de quelque chose": Làm chủ, khống chế được (một tình huống, một nơi...).
- Les pompiers se sont rendus maîtres de l'incendie. (Lính cứu hỏa đã khống chế được đám cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Rendre (v.t): Trả lại, làm cho, khiến cho.
- Rendre un livre à la bibliothèque. (Trả một cuốn sách cho thư viện.)
- Cette nouvelle l'a rendue heureuse. (Tin này đã khiến cô ấy hạnh phúc.)
- Reddition (n.f): Sự đầu hàng.
- La reddition de l'armée. (Sự đầu hàng của quân đội.)
- Rendez-vous (n.m): Cuộc hẹn, điểm hẹn. (Từ này có nguồn gốc từ mệnh lệnh thức "Rendez-vous !" - Hãy đến đây!)
- Prendre un rendez-vous chez le dentiste. (Đặt một cuộc hẹn với nha sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Capituler: Đầu hàng (trang trọng hơn, thường trong bối cảnh quân sự).
- Aller (à): Đi đến.
- Devenir: Trở nên.
- Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
- Admettre: Thừa nhận, công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn giống tiếng Anh. Các cụm từ dưới đây là sự kết hợp cố định của động từ phản thân "se rendre" với một giới từ. - Se rendre à: Đi đến (một nơi), chịu theo (một ý kiến). - Se rendre à l'école. (Đi đến trường.) - Se rendre à la raison. (Chịu theo lẽ phải.) - Se rendre compte de: Nhận ra (điều gì đó). (Xem thêm ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- Se rendre comme un mouton à l'abattoir: Đi một cách ngoan ngoãn, không phản kháng vào một tình huống nguy hiểm (nghĩa đen: đi như một con cừu đến lò mổ).
- Il a signé le contrat sans le lire, il s'est rendu comme un mouton à l'abattoir. (Anh ta đã ký hợp đồng mà không đọc, anh ta đã đi như một con cừu đến lò mổ.)
tự động từ
- thuận theo, theo, chịu theo
- Se rendre à l'avis de quelqu'untheo ý kiến của ai
- Une femme qui se rend(văn học) một người đàn bà thuận theo
- đầu hàng
- Se rendre sans conditionđầu hàng không điều kiện
- đi tới, đi
- Se rendre en un lieuđi tới một nơi
- tỏ ra; trở thành
- Se rendre utiletrở thành hữu ích
- Se rendre matre delàm chủ (tình thế...)