se renfler
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Phình ra, phồng lên: "se renfler" chỉ hành động trở nên dày hơn, to hơn hoặc có hình dạng cong lên ở một phần so với phần còn lại, thường do áp lực bên trong. Từ này thường dùng để mô tả các vật thể hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La rivière se renfle après les fortes pluies. (Dòng sông phình ra sau những trận mưa lớn.)
- Son genou s'est renflé suite à la chute. (Đầu gối của anh ấy đã sưng phồng lên sau cú ngã.)
- Le tuyau se renfle à cet endroit, il est peut-être bouché. (Đường ống phình ra ở chỗ này, có lẽ nó bị tắc rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se renfler d'orgueil": (nghĩa bóng) phổng mũi lên vì tự hào, kiêu hãnh.
- Il se renflait d'orgueil en montrant son diplôme. (Anh ta phổng mũi lên vì tự hào khi khoe tấm bằng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Renflé, renflée (tính từ): có chỗ phình ra, phồng lên.
- une bouteille au corps renflé (một cái chai có thân phình ra)
- Renflement (danh từ): chỗ phình ra, sự phồng lên.
- un renflement sur le tronc de l'arbre (một chỗ phình ra trên thân cây)
Từ đồng nghĩa
- Gonfler: phồng lên, căng lên (thường do khí hoặc chất lỏng).
- Enfler: sưng lên (thường dùng cho cơ thể).
- Boursoufler: phồng rộp, sưng vù lên (thường có nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- S'aplatir: dẹt xuống.
- Se dégonfler: xẹp xuống.
tự động từ
-
phình ra
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa