se revoir

tự động từ
  1. lại gặp nhau
    • Des amis qui se revoient
      bạn bè lại gặp nhau
  2. lại về
    • Se revoir dans un pays où l'on ne croyait pas revenir
      lại về một xứ sở tưởng rằng không trở lại nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống