se revoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lại gặp nhau, gặp lại nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều người gặp lại nhau sau một khoảng thời gian.
- Lại về, trở lại: Chỉ hành động một người trở lại một nơi nào đó, thường là nơi đã từng đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Nous espérons nous revoir bientôt. (Chúng tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại nhau.)
- Ils se sont revus après dix ans de séparation. (Họ đã gặp lại nhau sau mười năm xa cách.)
- Elle rêve de se revoir dans son village natal. (Cô ấy mơ ước được trở lại làng quê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À se revoir !": Một cách nói tạm biệt thân mật, có nghĩa là "Hẹn gặp lại!".
- Bon, je dois y aller. À se revoir ! (Thôi, mình phải đi đây. Hẹn gặp lại nhé!)
"Se revoir en justice": Gặp lại nhau trước tòa (thường vì một vụ kiện khác hoặc tiếp tục vụ kiện cũ).
- Les deux parties risquent de se revoir en justice. (Hai bên có nguy cơ phải gặp lại nhau trước tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Revoir (v.t): Gặp lại (ai đó), xem lại (cái gì đó).
- J'ai revu mon ancien professeur. (Tôi đã gặp lại thầy giáo cũ của mình.)
- Je vais revoir ce film. (Tôi sẽ xem lại bộ phim này.)
Retrouver (v.t): Tìm lại, gặp lại (mang sắc thái tìm kiếm, hội ngộ).
- Nous nous retrouverons à la gare. (Chúng ta sẽ gặp nhau ở nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
- Se retrouver: Gặp lại nhau, hội ngộ (thường có hẹn trước).
- Se rencontrer à nouveau: Gặp lại nhau (cách diễn đạt dài hơn, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc "se revoir + bổ ngữ") - Se revoir quelque part: Gặp lại nhau ở đâu đó. - On se revoit chez moi demain ? (Ngày mai chúng ta gặp lại nhau ở nhà tôi nhé?)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se revoir")
tự động từ
- lại gặp nhau
- Des amis qui se revoientbạn bè lại gặp nhau
- lại về
- Se revoir dans un pays où l'on ne croyait pas revenirlại về một xứ sở tưởng rằng không trở lại nữa