se rincer

tự động từ
  1. (Se rincer la bouche) súc miệng
    • Se rincer la dalle (le gosier)
      (thông tục) nốc rượu
    • Se rincer l'oeil
      (thông tục) ngắm thỏa thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống