se rompre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự gãy, tự đứt, tự vỡ: Chỉ hành động một vật thể bị gãy, đứt hoặc vỡ do tác động lực hoặc căng thẳng, thường là một cách đột ngột hoặc không mong muốn.
- Đổ vỡ, chấm dứt (trong mối quan hệ): Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một mối quan hệ, một thỏa thuận hoặc một tình huống bị đổ vỡ, chấm dứt.
- Tự làm gãy (một bộ phận cơ thể): Khi đi kèm với một bộ phận cơ thể (dùng với mạo từ xác định
le/la/les), nó diễn tả hành động tự làm gãy xương bộ phận đó, thường do tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- Vật thể gãy/đứt:
- La corde s'est rompue sous la tension. (Sợi dây tự đứt dưới sức căng.)
- Le pont s'est rompu pendant la tempête. (Cây cầu đã gãy/bị sập trong cơn bão.)
- Mối quan hệ đổ vỡ:
- Leur amitié s'est rompue après cette dispute. (Tình bạn của họ đã đổ vỡ sau cuộc cãi vã đó.)
- Les négociations se sont rompues. (Các cuộc đàm phán đã bị đứt gãy/chấm dứt.)
- Gãy xương (bộ phận cơ thể):
- Il s'est rompu le bras en tombant de vélo. (Anh ấy đã bị gãy tay khi ngã xe đạp.)
- Attention à ne pas te rompre une jambe ! (Cẩn thận đừng để gãy chân đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rompre la tête" (thành ngữ): Nghĩ nát óc, cố gắng suy nghĩ rất vất vả để giải quyết một vấn đề.
- Je me suis rompu la tête sur ce problème de mathématiques. (Tôi đã nghĩ nát óc với bài toán này.)
- "Se rompre le cou" (thành ngữ): Nghĩa đen là "tự gãy cổ" (do ngã), nghĩa bóng là thất bại thảm hại, hỏng việc hoàn toàn.
- L'entreprise s'est rompu le cou en lançant ce produit. (Công ty đã thất bại thảm hại khi ra mắt sản phẩm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rompre (v.t): Làm gãy, cắt đứt, chấm dứt (ngoại động từ).
- Rompre un accord (Hủy bỏ một thỏa thuận)
- Rompre le silence (Phá vỡ sự im lặng)
- Rupture (n.f): Sự gãy, sự đứt; sự đổ vỡ, sự cắt đứt.
- Une rupture de contrat (Sự hủy bỏ hợp đồng)
- Une rupture amoureuse (Sự đổ vỡ tình cảm)
Từ đồng nghĩa
- Se casser: Vỡ, gãy (thường dùng cho vật cứng, giòn như thủy tinh, xương).
- Se briser: Vỡ tan, vỡ vụn.
- Prendre fin: Chấm dứt, kết thúc (cho mối quan hệ, thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cách dùng cụ thể đã được liệt kê ở phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Se rompre la tête: Nghĩ nát óc, cố gắng suy nghĩ rất nhiều.
- Se rompre le cou: Thất bại thảm hại, hỏng việc hoàn toàn.
- À la rupture des stocks: Khi hàng hóa sắp/sẵn hết trong kho.
- Ce produit est vendu à la rupture des stocks. (Sản phẩm này được bán cho đến khi hết hàng trong kho.)
tự động từ
- (Se rompre la) tête) nghĩ ngơi mệt óc
- Se rompre le coungã gãy cổ