souder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hàn (kim loại): Nối hai hoặc nhiều mảnh kim loại lại với nhau bằng cách làm nóng chảy chỗ tiếp xúc, thường thêm vật liệu hàn.
    • (Nghĩa bóng) Gắn kết, liên kết chặt chẽ: Kết nối hai hoặc nhiều thứ (ý tưởng, con người, phần tử) thành một khối thống nhất, bền chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (hàn):
    • Il faut souder ces deux tuyaux. (Cần phải hàn hai ống nước này lại.)
    • L'ouvrier soude la structure en acier. (Người công nhân hàn cấu trúc thép.)
  • Nghĩa bóng (gắn kết):
    • Une amitié sincère peut souder des personnes très différentes. (Một tình bạn chân thành có thể gắn kết những con người rất khác biệt.)
    • L'écrivain cherche à souder les différentes parties de son récit. (Nhà văn tìm cách liên kết các phần khác nhau của câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soudé à quelqu'un": gắn bó khăng khít, không rời với ai đó.
    • Depuis leur enfance, ils sont soudés l'un à l'autre. (Từ thuở nhỏ, họ đã gắn bó khăng khít với nhau.)
  • "un groupe soudé": một nhóm gắn kết, đoàn kết chặt chẽ.
    • Face à l'adversité, ils ont formé un groupe soudé. (Trước nghịch cảnh, họ đã tạo thành một nhóm rất đoàn kết.)
Biến thể từ liên quan
  • Soudure (danh từ giống cái): mối hàn; hành động hàn; vật liệu hàn.
    • Vérifier la solidité d'une soudure. (Kiểm tra độ chắc chắn của một mối hàn.)
  • Soudeur/Soudeuse (danh từ): thợ hàn (nam/nữ).
    • Elle est soudeuse dans un chantier naval. ( ấythợ hànmột xưởng đóng tàu.)
  • Soudable (tính từ): có thể hàn được.
    • Ce métal est facilement soudable. (Kim loại này dễ hàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Assembler par fusion (ghép bằng cách nóng chảy), braser (hàn vảy).
  • Nghĩa bóng: Unir (đoàn kết, hợp nhất), lier (buộc, liên kết), cimenter (gắn kết vững chắc).
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Souder ensemble: hàn lại với nhau, gắn kết với nhau.
    • L'épreuve les a soudés ensemble. (Thử thách đã gắn kết họ lại với nhau.)
ngoại động từ
  1. hàn
    • Souder deux pièces métalliques
      hàn hai tấm kim loại
  2. (nghĩa bóng) gắn, gắn bó
    • Deux êtres que soude le malheur
      hai con người gắn bó với nhau trong cảnh bất hạnh
    • Souder deux paragraphes
      gắn hai đoạn với nhau