se soulager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nhẹ bớt cho mình, đỡ cho mình: Hành động làm giảm bớt một gánh nặng, áp lực hoặc khó chịu về thể chất hoặc tinh thần cho bản thân.
    • Hết băn khoăn, không còn áy náy nữa: Cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái sau khi giải tỏa được một nỗi lo, tâm sự hoặc cảm giác tội lỗi.
    • (Thân mật) Đi đại tiện; đi tiểu tiện: Một cách nói thân mật, thông tục để chỉ việc thực hiện các nhu cầu sinhcơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Prendre un aide pour se soulager. (Lấy một người phụ việc để đỡ cho mình.)
    • Il s'est soulagé par l'aveu de sa faute. (Thú tội rồi, anh ta không còn áy náy nữa.)
    • Attends-moi, je dois me soulager rapidement. (Đợi tôi với, tôi cần đi vệ sinh một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se soulager le cœur": Giãi bày tâm sự, nói ra cho nhẹ lòng.
    • Elle a pleuré pour se soulager le cœur. ( ấy đã khóc để giãi bày cho nhẹ lòng.)
  • "Se soulager d'un poids": Cảm thấy nhẹ nhõm sau khi thoát khỏi một gánh nặng.
    • Après avoir rendu son rapport, il s'est senti soulagé d'un poids. (Sau khi nộp báo cáo, anh ấy cảm thấy như trút được gánh nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulager (ngoại động từ): Làm dịu đi, làm giảm bớt (nỗi đau, gánh nặng) cho người khác.
    • Ce médicament soulage la douleur. (Thuốc này làm giảm cơn đau.)
  • Soulageant, e (tính từ): Làm dịu đi, làm nhẹ bớt.
    • Une nouvelle soulageante. (Một tin tức làm nhẹ lòng.)
  • Soulagement (danh từ): Sự nhẹ nhõm, sự khuây khỏa.
    • Éprouver un grand soulagement. (Cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se détendre: Thư giãn, làm cho bớt căng thẳng.
  • Se libérer: Tự giải phóng, tự thoát khỏi.
  • Se vider (nghĩa bóng): Trút bầu tâm sự.
  • Faire ses besoins (thân mật): Đi vệ sinh.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Các cấu trúc tương đương thườngđộng từ + bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur soulagé: trái tim nhẹ nhõm, không còn ưu tư.
    • Après s'être excusé, il avait le cœur soulagé. (Sau khi xin lỗi, anh ta cảm thấy lòng nhẹ nhõm.)
  • Soulager sa conscience: Làm nhẹ lương tâm.
    • Il a fait un don pour soulager sa conscience. (Anh ta làm từ thiện để cho lương tâm nhẹ nhõm.)
tự động từ
  1. nhẹ bớt cho mình, đỡ cho mình
    • Prendre un aide pour se soulager
      lấy một người phụ việc để đỡ cho mình
  2. hết băn khoăn, không còn áy náy nữa
    • Il s'est soulagé par l'aveu de sa faute
      thú tội rồi, anh ta không còn áy náy nữa
  3. (thân mật) đi đại tiện; đi tiểu tiện

Từ trái nghĩa