se soulever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nhổm dậy, đứng dậy một phần: Chỉ hành động nâng người lên khỏi vị trí đang ngồi hoặc nằm, thường chỉ một phần và trong thời gian ngắn.
- Nổi dậy, khởi nghĩa: Chỉ hành động tập thể của một nhóm người đứng lên chống lại chính quyền hoặc quyền lực đương thời.
- Tức giận, bất bình, phẫn nộ: Diễn tả phản ứng mạnh mẽ về mặt tinh thần, cảm xúc trước một điều gì đó sai trái.
- (Dạ dày, lòng) buồn nôn, nôn nao: Diễn tả cảm giác khó chịu, muốn nôn mửa, thường do ghê tởm hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Nhổm dậy:
- Il se soulève sur un coude pour mieux voir. (Anh ấy nhổm người dậy chống trên một khuỷu tay để nhìn rõ hơn.)
- Ne vous soulevez pas trop vite après l'opération. (Đừng nhổm dậy quá nhanh sau ca phẫu thuật.)
- Nổi dậy:
- Le peuple s'est soulevé contre l'oppression. (Nhân dân đã nổi dậy chống lại sự áp bức.)
- La province entière s'est soulevée. (Toàn bộ tỉnh đã khởi nghĩa.)
- Bất bình:
- Mon âme se soulève contre cette hypocrisie. (Tâm hồn tôi bất bình trước sự đạo đức giả đó.)
- Je me soulève d'indignation en entendant ces propos. (Tôi phẫn nộ khi nghe những lời lẽ đó.)
- Buồn nôn:
- À cette odeur, l'estomac se soulève. (Trước mùi đó, dạ dày cồn lên buồn nôn.)
- Son coeur se soulève de dégoût. (Lòng anh ta nôn nao vì ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se soulever d'un bond": Bật dậy, đứng phắt dậy (một cách nhanh chóng và mạnh mẽ).
- À la sonnerie, il s'est soulevé d'un bond. (Nghe tiếng chuông, anh ta bật dậy.)
- "se soulever comme un seul homme": Nổi dậy như một người, đoàn kết cùng đứng lên (nhấn mạnh tính thống nhất của tập thể).
- Face à l'invasion, la nation entière s'est soulevée comme un seul homme. (Trước cuộc xâm lược, cả dân tộc đã đoàn kết đứng lên như một.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulèvement (danh từ): Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa; sự nhấc lên.
- La répression d'un soulèvement populaire. (Sự đàn áp một cuộc nổi dậy của nhân dân.)
- Soulever (ngoại động từ): Nhấc lên, nâng lên; gây ra, khơi dậy (một vấn đề, cảm xúc).
- Soulever une valise. (Nhấc một vali lên.)
- Soulever une question importante. (Đặt ra một vấn đề quan trọng.)
- Soulever l'enthousiasme. (Khơi dậy sự nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhổm dậy: Se redresser (tựa người lên), se mettre sur son séant (ngồi dậy).
- Nổi dậy: Se révolter (nổi loạn), se rebeller (nổi dậy, phản kháng), insurger (s'~) (khởi nghĩa).
- Bất bình: S'indigner (phẫn nộ), s'insurger (phản đối kịch liệt).
- Buồn nôn: Avoir des nausées, être écœuré (cảm thấy chán ngán, ghê tởm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "se soulever" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Le coeur se soulève: Lòng buồn nôn, lòng dạ nôn nao (vì ghê tởm, kinh tởm).
- Devant tant de cruauté, le coeur se soulève. (Trước sự tàn ác như vậy, lòng người buồn nôn.)
tự động từ
- nhổm dậy
- Se soulever de son siègeđương ngồi ở thế nhổm dậy
- nổi dậy, khởi nghĩa
- Se soulever contre un dictateurnổi dậy chống một tên độc tài
- tức giận, bất bình
- Se soulever contre l'injusticebất bình trước sự bất công
- le coeur se soulèvebuồn nôn