se soutenir

tự động từ
  1. đứng vững
    • Se soutenir sur ses jambes
      thẳng chân đứng vững
  2. giữ được
    • Se soutenir sur l'eau
      giữ được nổi trên nước
  3. giữ vững được
    • L'intérêt du roman se soutient
      thú của quyển chuyện giữ vững được
  4. tựa vào nhau, đỡ đần nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa