se suivre

tự động từ
  1. nối tiếp nhau, kế tiếp nhau
    • Les jours suivent
      ngày tháng nối tiếp nhau
    • Des générations qui se suivent
      những thế hệ kế tiếp nhau
  2. gắn bó chặt chẽ, nhất quán
    • Un livretout se suit
      một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống