se tailler

tự động từ
  1. (thông tục) chuồn đi
  2. cướp lấy, giành lấy
    • Se tailler une colonie
      cướp lấy một thuộc địa
  3. đạt được
    • Se tailler un franc succès
      đạt được thành công lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống