sautiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhảy nhót: Di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, nhanh và liên tiếp, thường bằng cả hai chân cùng một lúc, tạo cảm giác vui tươi, nhẹ nhàng hoặc bồn chồn.
- (Nghĩa bóng) Lắt nhắt; rời rạc: Dùng để miêu tả những ý nghĩ, lời văn hoặc diễn biến thiếu sự liền mạch, mạch lạc, thay vào đó lại rời rạc, không có sự kết nối chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'oiseau sautille sur la pelouse. (Con chim nhảy nhót trên bãi cỏ.)
- Les enfants sautillent de joie en attendant le spectacle. (Bọn trẻ nhảy nhót vì vui sướng khi chờ đợi buổi biểu diễn.)
- Ses idées sautillent d'un sujet à l'autre sans logique. (Ý nghĩ của anh ta nhảy nhót từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách thiếu logic.)
- Le style de ce récit sautille trop. (Lối văn của câu chuyện này quá rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire sautiller": Làm cho ai/cái gì nhảy nhót.
- Il fait sautiller le ballon sur son genou. (Anh ấy làm quả bóng nảy nhót trên đầu gối của mình.)
- Dùng trong âm nhạc để miêu tả một giai điệu sôi nổi, nhịp nhàng với những nốt ngắn và tách rời (staccato).
Biến thể và từ gần giống
- Sautillement (danh từ giống đực): Hành động nhảy nhót; tính chất rời rạc.
- Le sautillement du moineau est amusant à observer. (Việc con chim sẻ nhảy nhót thật thú vị khi quan sát.)
- Sautillant, -e (tính từ): Có tính chất nhảy nhót; rời rạc.
- Une marche sautillante. (Một bước đi nhảy nhót.)
- Un discours sautillant. (Một bài diễn văn rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
- Gambader: Chạy nhảy, nô đùa (thường với nhiều năng lượng hơn).
- Tressauter: Giật nảy lên, giật mình (vì bất ngờ hoặc sợ hãi).
- Papillonner (nghĩa bóng): "Bay bướm", chuyển từ việc này sang việc khác một cách thiếu tập trung (dùng cho ý nghĩ, sự chú ý).
Từ trái nghĩa
- Marcher: Đi bộ.
- Courir: Chạy.
- Défiler, s'enchaîner (nghĩa bóng): Diễn ra trôi chảy, liền mạch (dùng cho ý tưởng, sự kiện).
nội động từ
- nhảy nhót
- (nghĩa bóng) lắt nhắt; rời rạc (ý nghĩ, lời văn...)