sautiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhảy nhót: Di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, nhanh liên tiếp, thường bằng cả hai chân cùng một lúc, tạo cảm giác vui tươi, nhẹ nhàng hoặc bồn chồn.
    • (Nghĩa bóng) Lắt nhắt; rời rạc: Dùng để miêu tả những ý nghĩ, lời văn hoặc diễn biến thiếu sự liền mạch, mạch lạc, thay vào đó lại rời rạc, không sự kết nối chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'oiseau sautille sur la pelouse. (Con chim nhảy nhót trên bãi cỏ.)
    • Les enfants sautillent de joie en attendant le spectacle. (Bọn trẻ nhảy nhót vui sướng khi chờ đợi buổi biểu diễn.)
    • Ses idées sautillent d'un sujet à l'autre sans logique. (Ý nghĩ của anh ta nhảy nhót từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách thiếu logic.)
    • Le style de ce récit sautille trop. (Lối văn của câu chuyện này quá rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sautiller": Làm cho ai/cái gì nhảy nhót.
    • Il fait sautiller le ballon sur son genou. (Anh ấy làm quả bóng nảy nhót trên đầu gối của mình.)
  • Dùng trong âm nhạc để miêu tả một giai điệu sôi nổi, nhịp nhàng với những nốt ngắn tách rời (staccato).
Biến thể từ gần giống
  • Sautillement (danh từ giống đực): Hành động nhảy nhót; tính chất rời rạc.
    • Le sautillement du moineau est amusant à observer. (Việc con chim sẻ nhảy nhót thật thú vị khi quan sát.)
  • Sautillant, -e (tính từ): tính chất nhảy nhót; rời rạc.
    • Une marche sautillante. (Một bước đi nhảy nhót.)
    • Un discours sautillant. (Một bài diễn văn rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambader: Chạy nhảy, nô đùa (thường với nhiều năng lượng hơn).
  • Tressauter: Giật nảy lên, giật mình ( bất ngờ hoặc sợ hãi).
  • Papillonner (nghĩa bóng): "Bay bướm", chuyển từ việc này sang việc khác một cách thiếu tập trung (dùng cho ý nghĩ, sự chú ý).
Từ trái nghĩa
  • Marcher: Đi bộ.
  • Courir: Chạy.
  • Défiler, s'enchaîner (nghĩa bóng): Diễn ra trôi chảy, liền mạch (dùng cho ý tưởng, sự kiện).
nội động từ
  1. nhảy nhót
  2. (nghĩa bóng) lắt nhắt; rời rạc (ý nghĩ, lời văn...)

Từ gần giống