se terrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Núp trong hang, chui vào hang: Chỉ hành động của một con vật (thường là thú nhỏ) tìm nơi ẩn náu, trú ẩn trong hang hoặc một nơi kín đáo, an toàn.
- (Nghĩa bóng) Lẩn trốn, trốn tránh: Dùng để miêu tả hành động của một người (thường là tội phạm hoặc người muốn tránh né) ẩn mình, lẩn tránh khỏi xã hội hoặc sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (núp trong hang):
- Les lapins se terrent au fond de leur terrier pour échapper au renard. (Những con thỏ chui sâu vào hang để trốn thoát khỏi con cáo.)
- On peut voir des crabes se terrer dans le sable à marée basse. (Người ta có thể thấy những con cua núp trong cát khi thủy triều xuống.)
Nghĩa bóng (lẩn trốn):
- Après le vol, le criminel s'est terrédans une maison abandonnée en banlieue. (Sau vụ trộm, tên tội phạm đã lẩn trốn trong một ngôi nhà bỏ hoang ở ngoại ô.)
- Depuis son licenciement, il se terrechez lui et refuse de voir qui que ce soit. (Kể từ khi bị sa thải, anh ta trốn tránh trong nhà và từ chối gặp bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se terrer comme une bête": ẩn náu như một con thú, nhấn mạnh hành vi ẩn mình hoàn toàn, tách biệt khỏi thế giới.
- Après le scandale, le politicien s'est terrécomme une bête dans sa propriété. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã ẩn náu như một con thú trong dinh thự của mình.)
"se terrer par peur": lẩn trốn vì sợ hãi.
- La population se terrait par peur des bombardements. (Người dân lẩn trốn vì sợ hãi những trận oanh tạc.)
Biến thể và từ gần giống
Terrer (ngoại động từ): Đào hang, làm cho chui vào hang (ít dùng).
- Le chien a terré son os. (Con chó đã chôn khúc xương của nó.)
Terrier (danh từ): Hang (của thú), cũng là tên một giống chó săn đào hang.
- Enterrer (ngoại động từ): Chôn cất, vùi lấp.
Từ đồng nghĩa
- Se cacher: trốn, ẩn nấp.
- Se réfugier: tị nạn, lánh nạn.
- Se cloîtrer: tự giam mình (thường trong tu viện hoặc nhà).
- Se planquer (thông tục): núp, trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc tự động từ "se terrer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se terrer")
tự động từ
- núp trong hang
- Lièvres qui se terrentnhững con thỏ rừng núp trong hang
- (nghĩa bóng) lẩn trốn, trốn tránh
- Criminel qui se terretội phạm lẩn trốn