stérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đo bằng thước khối (stère): Hành động đo thể tích của một vật liệu (thườngcủi, gỗ) bằng đơn vị đo lường "stère". Một "stère" tương đương với một mét khối (1 m³).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut stérer ce bois avant de le vendre. (Phải đo khối lượng gỗ này bằng thước khối trước khi bán.)
    • Le bûcheron a stéré toute sa coupe de l'hiver. (Người tiều phu đã đo toàn bộ số gỗ đốn được trong mùa đông bằng thước khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như lâm nghiệp, buôn bán gỗ củi. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Stère (danh từ giống đực): Thước khối, đơn vị đo thể tích cho củi, gỗ, tương đương 1 mét khối.
    • Un stère de bois de chauffage. (Một thước khối củi đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesurer au stère: Đo bằng thước khối (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Cubage (danh từ giống đực): Phép đo thể tích, đo khối.
Lưu ý
  • Động từ "stérer" hoàn toàn bắt nguồn từ danh từ đơn vị đo lường "stère". Hành động được mô tả rất cụ thể gắn liền với đơn vị này.
ngoại động từ
  1. đo thước (củi, gỗ)
  2. Xem Stère