se transformer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Biến đổi, thay đổi hình dạng, tính chất, trạng thái: "se transformer" chỉ hành động tự thay đổi, chuyển hóa từ trạng thái, hình dáng hoặc bản chất này sang một trạng thái, hình dáng hoặc bản chất khác.
    • Hóa thành: Diễn tả sự chuyển đổi sâu sắc, trở thành một thứ hoàn toàn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La ville s'est transformée avec les nouvelles constructions. (Thành phố đã biến đổi với những công trình xây dựng mới.)
    • L'eau se transforme en glace à zéro degré. (Nước biến đổi thành băngđộ không.)
    • Son inquiétude s'est transformée en panique. (Sự lo lắng của ấy đã biến đổi thành hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se transformer en": biến đổi thành, hóa thành.
    • Le projet s'est transformé en succès inattendu. (Dự án đã biến đổi thành một thành công bất ngờ.)
  • "se transformer peu à peu / progressivement": biến đổi dần dần.
    • La relation s'est transformée progressivement en amitié solide. (Mối quan hệ đã biến đổi dần dần thành tình bạn bền chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Transformation (danh từ giống cái): sự biến đổi, sự chuyển hóa.
    • La transformation du quartier est impressionnante. (Sự biến đổi của khu phố thật ấn tượng.)
  • Transformable (tính từ): có thể biến đổi được.
    • Un canapé transformable en lit. (Một chiếc ghế sofa có thể biến đổi thành giường.)
  • Transformer (ngoại động từ): làm biến đổi, chuyển hóa (cái gì đó).
    • Il a transformé le grenier en bureau. (Anh ấy đã biến đổi gác mái thành văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Changer: thay đổi (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh sự chuyển hóa triệt để).
  • Se métamorphoser: biến hình, biến hóa (thường dùng trong sinh học hoặc với nghĩa bóng mạnh mẽ).
  • Évoluer: tiến hóa, phát triển (nhấn mạnh quá trình thay đổi theo thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • Se transformer en citrouille (nghĩa bóng): biến thành bí ngô (ám chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc kết thúc một điều đó tốt đẹp, lấy cảm hứng từ truyện "Cô bé Lọ Lem").
    • À minuit, la magie s'arrête et le carrosse se transforme en citrouille. (Vào lúc nửa đêm, phép màu kết thúc cỗ xe ngựa biến thành quả bí ngô.)
tự động từ
  1. biến đổi
    • La chenille se transforme en papillon
      con sâu biến đổi thành bướm, con sâu hóa thành bướm
    • Son caractère s'est transformé
      tính nết anh ta đã biến đổi (khác đi)

Từ trái nghĩa