se vêtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Mặc quần áo, ăn mặc: Hành động tự mình mặc quần áo vào người. Đâymột động từ phản thân, diễn tả hành động chủ thể thực hiện lên chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se vêtit rapidement pour ne pas être en retard. ( ấy mặc quần áo nhanh chóng để không bị muộn.)
    • Il fait froid, tu devrais te vêtir plus chaudement. (Trời lạnh đấy, cậu nên mặc ấm hơn.)
    • Les enfants apprennent à se vêtir seuls. (Trẻ em học cách tự mặc quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se vêtir de": Mặc (một loại quần áo, trang phục cụ thể nào đó), thường mang tính trang trọng hoặc văn chương.
    • Pour la cérémonie, il se vêtit d'un costume traditionnel. (Để tham dự buổi lễ, anh ấy mặc một bộ trang phục truyền thống.)
    • La montagne se vêtit de blanc en hiver. (Ngọn núi khoác lên mình màu trắng vào mùa đông.) (Nghĩa bóng, văn chương)
Biến thể từ gần giống
  • Vêtir (v.t): Mặc quần áo cho ai đó. .
  • Vêtement (n.m): Quần áo, trang phục.
  • Revêtir (v.t): Mặc vào (trang trọng); mang, (ý nghĩa, hình thức). .
Từ đồng nghĩa
  • S'habiller: Mặc quần áo, ăn mặc. .
  • Se couvrir: Mặc ấm, che phủ cơ thể (nhấn mạnh khía cạnh giữ ấm).
Từ trái nghĩa
  • Se dévêtir: Cởi quần áo.
  • Se déshabiller: Cởi quần áo. .
Lưu ý sử dụng
  • "Se vêtir"một động từ thuộc nhóm thứ hai, chia giống động từ finir. Ví dụ: je me vêts, tu te vêts, il/elle se vêt, nous nous vêtons, vous vous vêtez, ils/elles se vêtent.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với từ "s'habiller" thông dụng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "s'habiller".
tự động từ
  1. mặc quần áo; ăn mặc

Từ gần giống