sea onion

Định nghĩa

Danh từ: "Sea onion" (củ hành biển) một loại cây thân củ, thuộc họ măng tây (Asparagaceae), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này đặc điểm: - : Mọc thành chùm dài, hẹp, màu xanh lục, thường rủ xuống. - Hoa: Mọc thành chùm dày đặc, nhỏ, màu trắng hoặc xanh nhạt, nở vào mùa xuân hoặc . - Củ: To, hình trứng, vảy, chứa chất nhầy vị đắng. Củ của cây này được sử dụng trong y học cổ truyền với các đặc tính chữa bệnh ( dụ: làm thuốc lợi tiểu, trị ho, hoặc làm thuốc bôi ngoài da cho các vết thương).

dụ sử dụng
  • (Củ hành biển được biết đến với củ dược tính, được dùng trong các bài thuốc cổ truyền.)
  • (Củ hành biển tạo ra những chùm hoa nhỏ màu trắng dày đặc vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea onion extract": Chiết xuất từ củ hành biển, thường được dùng trong các chế phẩm thảo dược.

    • Sea onion extract is sometimes used as a natural expectorant. (Chiết xuất củ hành biển đôi khi được dùng như một chất long đờm tự nhiên.)
  • "Sea onion bulb": Củ của cây hành biển, bộ phận chính được thu hoạch để làm thuốc.

    • The sea onion bulb must be dried before use to reduce its toxicity. (Củ hành biển phải được phơi khô trước khi sử dụng để giảm độc tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Squill (danh từ): Một tên gọi khác của "sea onion", thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.

    • Squill is a common name for plants in the genus Drimia, including the sea onion. (Squill tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Drimia, bao gồm cả củ hành biển.)
  • Drimia maritima (danh từ): Tên khoa học của củ hành biển.

    • Drimia maritima is the scientific name for the sea onion. (Drimia maritima tên khoa học của củ hành biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Red squill: Một loại củ hành biển củ màu đỏ, thường được dùng làm thuốc diệt chuột.

    • Red squill is a variety of sea onion used as a rodenticide. (Củ hành biển đỏ một biến thể của củ hành biển được dùng làm thuốc diệt chuột.)
  • White squill: Một loại củ hành biển củ màu trắng, thường được dùng trong y học.

    • White squill is preferred for medicinal preparations. (Củ hành biển trắng được ưa chuộng cho các chế phẩm y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "sea onion" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "sea onion". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, củ hành biển đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự chữa lành hoặc bảo vệ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sea onion
A gardener plants sea onion bulbs in a sunny flowerbed.