zenana

/ze'nɑ:nə/
danh từ
  1. khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
  2. vải mỏng để may quần áo đàn bà ((cũng) zenana cloth)

Idioms

  • zenana mission
    công tác phổ biến vệ sinh y tế trong giới phụ nữ (ở An độ)
zenana
A woman sits in the zenana with her embroidery.