sea spray

Định nghĩa

Danh từ: Nước biển bắn lên từ sóng biển, tạo thành các hạt nước nhỏ li ti trong không khí.

dụ sử dụng
  • (Gió mang những hạt nước biển lạnh lên boong tàu.)
  • (Chúng tôi có thể nếm vị mặn từ nước biển bắn lên khi đi dọc vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea spray" thường được dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên, đặc biệt trong các ngữ cảnh về biển, thời tiết, hoặc du lịch ven biển.
  • Có thể kết hợp với các tính từ như "salty" (mặn), "fine" (mịn), "cold" (lạnh) để nhấn mạnh đặc điểm.
    • The fine sea spray covered everything with a thin layer of salt. (Những hạt nước biển mịn phủ lên mọi thứ một lớp muối mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spray (n): nước bắn lên, bụi nước (không nhất thiết từ biển).
    • The spray from the waterfall felt refreshing. (Bụi nước từ thác nước mang lại cảm giác sảng khoái.)
  • Sea salt (n): muối biển (thường sản phẩm sau khi nước biển bốc hơi).
Từ đồng nghĩa
  • Ocean spray (n): nước biển bắn lên (từ đại dương).
  • Marine aerosol (n, chuyên ngành): sol khí biển (thuật ngữ khoa học chỉ các hạt nước biển trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sea spray". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry sea spray: mang nước biển bắn lên. - The wind carried sea spray far inland. (Gió mang nước biển bắn lên xa vào đất liền.) - Feel sea spray: cảm nhận nước biển bắn lên. - We felt the sea spray on our faces. (Chúng tôi cảm nhận nước biển bắn lên trên mặt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "sea spray". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về biển như: - "A drop in the ocean": một giọt nước trong biển cả (ám chỉ điều nhỏ bé, không đáng kể). - His donation was just a drop in the ocean compared to what was needed. (Khoản quyên góp của anh ấy chỉ một giọt nước trong biển cả so với những cần thiết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sea spray
A child laughs as sea spray touches her face on the windy shore.