suspire

/səs'paiə/
Học thuật
Thân thiện
suspire

She suspires deeply after finishing her morning run.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Thở dài: Hành động hít vào thở ra một hơi dài, thường biểu lộ cảm xúc như buồn bã, mệt mỏi, nhớ nhung hoặc nhẹ nhõm. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She would often suspire by the window, thinking of her distant homeland. ( ấy thường thở dài bên cửa sổ, nghĩ về quê hương xa xôi.)
    • Upon hearing the sad news, he could only suspire deeply. (Nghe tin buồn, anh ấy chỉ có thể thở dài một hơi sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suspire for": thở dài mong nhớ, khao khát điều đó.
    • The poet suspired for the lost beauty of the past. (Nhà thơ thở dài mong nhớ vẻ đẹp đã mất của quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspiration (danh từ, ít dùng): tiếng thở dài, hành động thở dài.
    • A faint suspiration was heard in the quiet room. (Một tiếng thở dài khẽ vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sigh (động từ): thở dài (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Breathe (động từ): thở (nghĩa chung, trung lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "suspire" từ trang trọng, ít khi kết hợp thành cụm động từ thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspire".)

suspire

She suspires deeply after finishing her morning run.

nội động từ
  1. (thơ ca) thở dài

Từ đồng nghĩa