sea-cow

/'si:'kau/
Học thuật
Thân thiện
sea-cow

A sea-cow grazes on seagrass in a shallow, sunlit bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn biển; cá nược: Tên gọi chung cho một số loài thú biển lớn, ăn cỏ, thuộc bộ biển (Sirenia), thân hình tròn trịa thường sốngvùng nước ấm ven bờ. Từ này thường dùng để chỉ các loài như lợn biển cúi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle sea-cow grazes on sea grass in shallow coastal waters. (Con lợn biển hiền lành gặm cỏ biểnvùng nước nông ven bờ.)
    • Many species of sea-cow are now endangered due to habitat loss. (Nhiều loài cá nược hiện đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sea-cow" đôi khi được dùng trong văn học hoặc cách nói thông tục để ám chỉ một sinh vật biển to lớn, chậm chạp hiền lành, dựa trên đặc điểm của loài lợn biển thực sự.
Biến thể từ gần giống
  • Manatee (n): Lợn biển, một chi cụ thể trong bộ biển, thường sốngvùng biển Tây Ấn Florida.
  • Dugong (n): cúi, một chi khác trong bộ biển, phân bố chủ yếuẤn Độ Dương Tây Thái Bình Dương.
  • Sirenian (n/adj): (Thuộc về) biển; thành viên của bộ biển.
Từ đồng nghĩa
  • Manatee: lợn biển.
  • Dugong: cúi.
Lưu ý
  • "Sea-cow" một danh từ ghép (sea + cow). Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết dấu gạch nối (sea-cow) hoặc đôi khi một từ đơn (seacow).
  • Không nên nhầm lẫn "sea-cow" với "walrus" (hải ) hay "sea lion" (sư tử biển), vốn những loài thú biển ăn thịt thuộc bộ Chân vịt.
sea-cow

A sea-cow grazes on seagrass in a shallow, sunlit bay.

danh từ
  1. (động vật học) lợn biển; cá nược
  2. con moóc

Từ gần giống