sea-hog
/'si:'hɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá heo: "sea-hog" là một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một loài động vật có vú sống ở biển, thường là cá heo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Old sailors sometimes told tales of the sea-hog. (Những thủy thủ già đôi khi kể chuyện về con cá heo.)
- The children were excited to see a sea-hog jumping out of the water. (Bọn trẻ hào hứng khi thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện của thủy thủ hoặc văn bản cũ.
- In the ancient logbook, the creature was described as a "sea-hog". (Trong nhật ký hàng hải cổ, sinh vật đó được mô tả là một "con cá heo".)
Biến thể và từ gần giống
- Dolphin (n): Cá heo. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng loài động vật.
- Porpoise (n): Cá heo chuột. Một loài có họ hàng gần, thường nhỏ hơn và có mõm ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Dolphin: Cá heo.
- Marine mammal: Động vật có vú sống ở biển.
Lưu ý
- "Sea-hog" là một từ ghép (compound word) cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, "dolphin" là từ được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn nhiều để chỉ loài động vật này.