sea-ear
/'si:'iə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai biển: Tên gọi thông thường của một loài động vật thân mềm thuộc họ ốc, có vỏ phẳng, hình dạng giống như tai người và sống ở biển. Đây là tên gọi khác của abalone (bào ngư).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diver collected several sea-ears from the rocky shore. (Thợ lặn đã thu nhặt được vài con tai biển từ bờ đá.)
- Sea-ear is considered a delicacy in many coastal cuisines. (Tai biển được coi là một món ngon trong nhiều nền ẩm thực vùng biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest sea-ear": khai thác, thu hoạch tai biển.
- Local fishermen have traditional methods to harvest sea-ear sustainably. (Ngư dân địa phương có phương pháp truyền thống để khai thác tai biển một cách bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Abalone (n): Bào ngư. Đây là tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài động vật.
- Haliotis (n): Tên gọi khoa học của chi động vật thân mềm bao gồm loài tai biển/bào ngư.
Từ đồng nghĩa
- Abalone: Bào ngư.
- Ormer: Tên gọi địa phương cho loài này ở một số vùng như Quần đảo Channel.
Lưu ý
- "Sea-ear" là một danh từ ghép mô tả hình dáng đặc trưng của loài vật này. Từ này ít phổ biến hơn so với "abalone" trong ngôn ngữ thông dụng.
danh từ
- (động vật học) tai biển