ormer

/'ɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
ormer

A diver carefully collects an ormer from a rocky seabed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Một loài động vật thân mềm chân đầu (thuộc họ Haliotidae), sốngbiển, vỏ cứng hình tai với một hàng lỗ dọc theo mép, thường được tìm thấyvùng biển gần Quần đảo Channel. Đây một loại bào ngư đặc hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ormer is a prized seafood delicacy in the Channel Islands. (Ormer một món hải sản ngon được đánh giá caoQuần đảo Channel.)
    • Divers search for ormers along the rocky coastline. (Các thợ lặn tìm kiếm ormer dọc theo bờ biển đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ormering": Danh từ chỉ hoạt động săn bắt ormer.
    • Ormering is a traditional activity with strict seasonal regulations. (Ormering một hoạt động truyền thống với các quy định nghiêm ngặt theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Abalone (n): Bào ngư. Tên gọi chung cho các loài trong họ Haliotidae, trong đó "ormer" thường chỉ loài đặc trưng ở khu vực Đông Bắc Đại Tây Dương.
  • Sea ear (n): Tai biển. Một tên gọi khác dựa vào hình dạng vỏ của .
Từ đồng nghĩa
  • Ear shell: Vỏ tai (chỉ hình dạng).
  • Haliotis: Tên khoa học của chi.
Lưu ý
  • Từ "ormer" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của vùng Quần đảo Channel (Guernsey, Jersey). Ở các vùng khác, từ "abalone" phổ biến hơn.
  • Đây một danh từ đếm được (countable noun). Số nhiều: ormers.
ormer

A diver carefully collects an ormer from a rocky seabed.

danh từ
  1. (động vật học) loài tai biển (động vật chân đầu)