sea-green

/'si:'gri:n/
Học thuật
Thân thiện
sea-green

The artist mixed a sea-green paint for the ocean in her landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu xanh nước biển, xanh lục nhạt pha xanh lam: Màu sắc gợi nhớ đến màu của nước biển trong, thường sắc xanh lục nhạt hoặc xanh ngọc pha với ánh xanh lam.
  2. Danh từ:
    • Màu xanh nước biển: Tên gọi của một màu sắc cụ thể, nằm trong khoảng giữa xanh lục xanh lam, giống màu của nước biểnvùng nông, trong lành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful sea-green dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh nước biển tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The walls were painted a calming sea-green. (Những bức tường được sơn một màu xanh nước biển êm dịu.)
  • Danh từ:
    • Sea-green is my favorite color for the living room. (Màu xanh nước biển màu sắc yêu thích của tôi cho phòng khách.)
    • The artist mixed blue and a touch of yellow to achieve the perfect sea-green. (Họa sĩ pha màu xanh lam một chút màu vàng để đạt được màu xanh nước biển hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea-green eyes": đôi mắt màu xanh nước biển (một màu mắt hiếm đẹp).
    • The novel's heroine was described as having deep, sea-green eyes. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả đôi mắt sâu thẳm màu xanh nước biển.)
  • Dùng trong mô tả văn học: Thường được dùng để mô tả phong cảnh, đại dương hoặc tạo cảm giác mát mẻ, thanh bình.
    • The sea-green waters of the lagoon were incredibly clear. (Làn nước xanh màu nước biển của đầm phá trong vắt một cách khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafoam green (n): Màu xanh bọt biển, một sắc thái nhạt hơn ánh xanh lục nhiều hơn so với sea-green.
  • Aqua (n): Màu xanh ngọc, thường sáng rực rỡ hơn.
  • Turquoise (n): Màu xanh ngọc lam, xu hướng nghiêng về xanh lam nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Aquamarine (n/adj): (màu) xanh ngọc biển, rất gần với sea-green.
  • Cyan (n/adj): Màu xanh lơ, xanh cyan, một màu xanh sáng trong mô hình màu RGB.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sea-green".

sea-green

The artist mixed a sea-green paint for the ocean in her landscape.

tính từ
  1. xanh màu nước biển
danh từ
  1. màu xanh nước biển

Từ tương tự