sea-line

/'si:lain/
Học thuật
Thân thiện
sea-line

A ship sails toward the sea-line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chân trờibiển: Đường thẳng tưởng tượng nơi bầu trời mặt biển dường như gặp nhau khi nhìn từ xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship disappeared over the sea-line. (Con tàu biến mất phía sau đường chân trờibiển.)
    • He stared at the distant sea-line, lost in thought. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào đường chân trờibiển xa xăm, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scan the sea-line": tìm, quan sát dọc theo đường chân trờibiển.
    • The lookout scanned the sea-line for any sign of land. (Người canh gác quan sát đường chân trờibiển để tìm dấu hiệu của đất liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (n): đường chân trời (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trên đất liền hoặc biển).
    • The sun sank below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine horizon: đường chân trời biển.
  • Offing: vùng biển xa ngoài khơi có thể nhìn thấy từ bờ; đôi khi dùng để chỉ đường chân trờibiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sea-line".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-line".

sea-line

A ship sails toward the sea-line.

danh từ
  1. đường chân trờibiển

Từ gần giống