saline
/'seilain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chứa muối, mặn: Mô tả một chất lỏng hoặc dung dịch có chứa muối hòa tan, đặc biệt là muối ăn (natri clorua).
- Có tính chất của muối: Có vị mặn hoặc đặc tính tương tự như muối.
Danh từ:
- Dung dịch muối sinh lý: Một dung dịch nước vô trùng chứa natri clorua (muối ăn) với nồng độ phù hợp với cơ thể (thường là 0,9%), được sử dụng rộng rãi trong y tế.
- Vùng đất nhiễm mặn, hồ nước mặn: Chỉ một khu vực đất hoặc nguồn nước có hàm lượng muối cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The patient received a saline drip to prevent dehydration. (Bệnh nhân được truyền một chai nước muối sinh lý để ngăn mất nước.)
- The water from the spring is slightly saline. (Nước từ con suối này hơi mặn.)
Danh từ:
- The nurse cleaned the wound with sterile saline. (Y tá đã rửa vết thương bằng dung dịch muối sinh lý vô trùng.)
- The area contains several saline lakes. (Khu vực này có vài hồ nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saline solution": Cụm từ chuyên ngành y tế chỉ dung dịch muối sinh lý.
- Contact lenses should be stored in a saline solution. (Kính áp tròng nên được bảo quản trong dung dịch nước muối sinh lý.)
"Saline environment": Môi trường có độ mặn cao, như biển hoặc đất nhiễm mặn.
- Some plants are adapted to grow in saline environments. (Một số loài thực vật thích nghi để phát triển trong môi trường mặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Salinity (danh từ): Độ mặn, hàm lượng muối.
- The salinity of the Dead Sea is very high. (Độ mặn của Biển Chết rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Saltwater (nước mặn), briny (mặn chát).
- Danh từ (trong y học): Normal saline, physiological saline (nước muối sinh lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "saline")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saline")
tính từ
- có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối...)
danh từ
- (như) salina
- (y học) dung dịch muối, dung dịch muối đẳng trương