sea-pie
/'si:'pai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nhân thịt ướp (của thủy thủ): Một loại bánh truyền thống được làm trên tàu biển, thường có nhân là thịt được ướp muối để bảo quản lâu dài trong các chuyến hải trình.
- Chim choắt (một loài chim lội nước): Tên gọi cũ cho một loài chim thuộc họ Scolopacidae, thường sống ở vùng ven biển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bánh):
- The sailors looked forward to the sea-pie for dinner. (Các thủy thủ mong chờ món bánh nhân thịt ướp cho bữa tối.)
- Sea-pie was a common dish on long voyages. (Bánh nhân thịt ướp là món ăn phổ biến trong những chuyến hải trình dài ngày.)
Danh từ (nghĩa chim):
- A sea-pie was spotted foraging along the muddy shore. (Một con chim choắt được nhìn thấy đang kiếm ăn dọc theo bờ bùn.)
- The sea-pie is known for its long beak. (Chim choắt được biết đến với chiếc mỏ dài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ/Lịch sử: Từ "sea-pie" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩm thực cổ điển để chỉ món ăn của thủy thủ, hoặc là tên gọi cũ của loài chim.
- The recipe for a traditional sea-pie can be found in old nautical cookbooks. (Công thức làm bánh nhân thịt ướp truyền thống có thể tìm thấy trong các sách dạy nấu ăn trên biển cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Seapilot (danh từ, cũ): Một tên gọi khác cũ cho loài chim choắt (nghĩa động vật học).
- The bird, also known as a seapilot, waded in the shallow water. (Con chim, còn được gọi là sea_pilot, đang lội trong vùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bánh: Savory shipboard pie, mariner's pie (bánh mặn trên tàu, bánh của thủy thủ).
- Nghĩa chim: Sandpiper (chim dẽ), shorebird (chim bờ biển) - đây là các từ chỉ nhóm chim tương tự.
Lưu ý
- Từ "sea-pie" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (ẩm thực và động vật học). Nghĩa cần hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành.
danh từ
- bánh nhân thịt ướp (của thuỷ thủ)
- (động vật học) chim choắt ((cũng) sea_pilot)