sea-pig

/'si:pig/
Học thuật
Thân thiện
sea-pig

A sea-pig swims gracefully through the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá heo: "sea-pig" một tên gọi thông tục trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài động vật sốngbiển, thân hình thuôn dài, mõm nhọn, thông minh thường sống thành đàn. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng tập tính của chúng.
    • Cá nược: Đây cũng một tên gọi khác cho cùng nhóm động vật này trong một số ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to see a sea-pig jumping out of the water. (Bọn trẻ rất hào hứng khi thấy một con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.)
    • Some ancient maps depicted the sea-pig as a mythical creature. (Một số bản đồ cổ mô tả cá nược như một sinh vật huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as playful as a sea-pig": vui đùa, hoạt bát như cá heo.
    • The puppy is as playful as a sea-pig, always full of energy. (Chú cún con hoạt bát như cá heo, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolphin (n): cá heo. Đây tên gọi khoa học phổ biến hơn cho "sea-pig".

    • Dolphins are known for their intelligence. (Cá heo được biết đến với trí thông minh của chúng.)
  • Porpoise (n): cá heo. Một nhóm cá heo mõm ngắn hơn, đôi khi cũng được gọi chung trong tiếng Việt.

    • The harbor porpoise is smaller than many dolphin species. (Cá heo cảng kích thước nhỏ hơn nhiều loài cá heo khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine mammal: động vật sốngbiển.
  • Cetacean: loài thuộc bộ Cá voi (bao gồm cá heo, cá voi).
Lưu ý
  • "Sea-pig" một từ ít trang trọng ít phổ biến hơn so với "dolphin". chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không mang tính học thuật.
  • Trong tiếng Việt, "cá heo" "cá nược" thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "cá heo" từ phổ biến nhất.
sea-pig

A sea-pig swims gracefully through the ocean.

danh từ
  1. (động vật học) cá heo
  2. cá nược

Từ gần giống