sea-pike
/'si:paik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nhái: Tên gọi của một loài cá biển, thuộc họ cá nhái (Sphyraenidae), có thân dài, miệng lớn và răng sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sea-pike is a fast and aggressive predator. (Cá nhái là một loài săn mồi nhanh nhẹn và hung dữ.)
- We saw a school of sea-pike near the reef. (Chúng tôi thấy một đàn cá nhái gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a sea-pike": nhanh như cá nhái (dùng để so sánh sự nhanh nhẹn, xông xáo).
- He darted through the crowd like a sea-pike. (Anh ta lao xuyên qua đám đông nhanh như cá nhái.)
Biến thể và từ gần giống
- Barracuda (n): cá nhái (tên gọi phổ biến khác cho cùng loài cá).
- The barracuda is another name for the sea-pike. (Barracuda là một tên gọi khác của cá nhái.)
Từ đồng nghĩa
- Barracuda: cá nhái.
- Sennet: một loài cá nhái nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "sea-pike")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sea-pike")
danh từ
- (động vật học) cá nhái