sea-pike

/'si:paik/
Học thuật
Thân thiện
sea-pike

A sea-pike swims swiftly through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhái: Tên gọi của một loài cá biển, thuộc họ nhái (Sphyraenidae), thân dài, miệng lớn răng sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sea-pike is a fast and aggressive predator. ( nhái một loài săn mồi nhanh nhẹn hung dữ.)
    • We saw a school of sea-pike near the reef. (Chúng tôi thấy một đàn nhái gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a sea-pike": nhanh như nhái (dùng để so sánh sự nhanh nhẹn, xông xáo).
    • He darted through the crowd like a sea-pike. (Anh ta lao xuyên qua đám đông nhanh như nhái.)
Biến thể từ gần giống
  • Barracuda (n): nhái (tên gọi phổ biến khác cho cùng loài ).
    • The barracuda is another name for the sea-pike. (Barracuda một tên gọi khác của nhái.)
Từ đồng nghĩa
  • Barracuda: nhái.
  • Sennet: một loài nhái nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "sea-pike")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sea-pike")

sea-pike

A sea-pike swims swiftly through the clear ocean water.

danh từ
  1. (động vật học) nhái

Từ gần giống