sea-urchin

/'si:'tʃestnʌt/ Cách viết khác : (sea_hedgehog) /'si:'hedʤhɔg/ (sea-urchin) /'si:'ə:tʃin
Học thuật
Thân thiện
sea-urchin

A child carefully picks up a sea-urchin from a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhím biển: Một loài động vật biển không xương sống, thuộc ngành Động vật da gai, cơ thể hình cầu hoặc hình đĩa được bao phủ bởi một lớp gai dài, cứng nhọn. Chúng thường sốngđáy biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a purple sea-urchin while snorkeling. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con nhím biển màu tím khi đang lặn với ống thở.)
    • Sea-urchins are important for the marine ecosystem. (Nhím biển rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.)
    • Be careful not to step on a sea-urchin. (Hãy cẩn thận đừng giẫm phải nhím biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea-urchin roe": Trứng nhím biển, một món ăn đặc sản trong ẩm thực, đặc biệt ở Nhật Bản (uni).
    • Sea-urchin roe is considered a delicacy. (Trứng nhím biển được coi một món ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea hedgehog (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "sea-urchin".
    • The sea hedgehog is another name for this spiny creature. (Sea hedgehog một tên gọi khác cho sinh vật gai này.)
Từ đồng nghĩa
  • Echinoid: (Danh từ khoa học) Chỉ thành viên của lớp Echinoidea, bao gồm nhím biển.
  • Spiny sea creature: Sinh vật biển gai (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sea-urchin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "sea-urchin".

sea-urchin

A child carefully picks up a sea-urchin from a tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) nhím biển (động vật gai)

Từ chứa "sea-urchin"