seafaring

/'si:,feəriɳ/
danh từ
  1. sự đi biển
tính từ
  1. chuyến đi biển
    • seafaring man
      người đi biển, thuỷ thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

seafaring
A seafaring vessel sails across the open ocean.