seafaring
/'si:,feəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đi biển, nghề đi biển: Chỉ hoạt động đi lại, làm việc hoặc sinh sống liên quan đến biển cả, thường trong thời gian dài.
- Việc hàng hải: Chỉ chung các hoạt động du hành và làm việc trên biển.
Tính từ:
- (Thuộc về) đi biển: Miêu tả những thứ liên quan đến việc đi lại hoặc sinh sống trên biển.
- Dùng trên biển khơi: Miêu tả những phương tiện, con người hoặc hoạt động diễn ra chủ yếu trên biển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His life of seafaring took him to many exotic ports. (Cuộc đời đi biển của ông đã đưa ông đến nhiều hải cảng kỳ lạ.)
- Seafaring has always been a dangerous but vital profession. (Nghề đi biển luôn là một nghề nghiệp nguy hiểm nhưng thiết yếu.)
Tính từ:
- He comes from a long line of seafaring people. (Anh ấy xuất thân từ một dòng tộc lâu đời làm nghề đi biển.)
- The museum displayed models of ancient seafaring vessels. (Bảo tàng trưng bày mô hình những con tàu đi biển thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A seafaring nation": một quốc gia hàng hải (có truyền thống và năng lực mạnh về đi biển, thương mại đường biển).
- Portugal was once a great seafaring nation. (Bồ Đào Nha từng là một cường quốc hàng hải vĩ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Seafarer (n): người đi biển, thủy thủ.
- The old seafarer told stories of his adventures. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình.)
Seagoing (adj): (dùng cho tàu) có khả năng ra khơi, đi biển xa.
- A seagoing yacht. (Một du thuyền có khả năng đi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Maritime travel (du hành đường biển), navigation (hàng hải, sự đi biển).
- Tính từ: Nautical (thuộc về hàng hải, đi biển), maritime (thuộc về biển, hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- chuyến đi biển
- seafaring manngười đi biển, thuỷ thủ