seagoing

/'si:,gouiɳ/
Adjective
  1. used on the high seas
    • seafaring vessels

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "seagoing"

seagoing
The large seagoing vessel sails across the open ocean.