sealskin
/'si:lskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ da lông chó biển: Lớp da có lông của con chó biển (hải cẩu), thường được sử dụng làm nguyên liệu trong may mặc.
- Áo choàng hoặc áo khoác làm từ da lông chó biển: Một loại trang phục (như áo khoác, áo choàng) được làm từ chất liệu da lông chó biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional parka was trimmed with sealskin. (Chiếc áo parka truyền thống được viền bằng da lông chó biển.)
- He traded furs and sealskins with the local hunters. (Anh ta trao đổi lông thú và các tấm da lông chó biển với những thợ săn địa phương.)
- Her sealskin coat was very warm and waterproof. (Chiếc áo khoác bằng da lông chó biển của cô ấy rất ấm và không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sealskin" as a material: Khi nói đến "sealskin" như một chất liệu, nó thường ám chỉ đến tính chất ấm áp, bền và không thấm nước tự nhiên.
- The boots were crafted from the finest sealskin. (Đôi bốt được làm thủ công từ loại da lông chó biển tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (n): Trong một số ngữ cảnh cũ, "seal" có thể được dùng thay thế cho "sealskin" để chỉ bộ da lông chó biển.
- A coat made of seal. (Một chiếc áo khoác làm từ da lông chó biển.)
Từ đồng nghĩa
- Pelt: Da lông thú (nói chung, có thể bao gồm da chó biển).
- Fur: Lông thú, da lông thú.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "sealskin" chủ yếu được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ chất liệu, nhưng cũng có thể đếm được (sealskins) khi nói đến nhiều tấm da hoặc nhiều bộ trang phục riêng lẻ.
- Việc sử dụng sealskin trong thời trang ngày nay có thể gây tranh cãi do các vấn đề liên quan đến bảo tồn động vật và quy định thương mại.
danh từ ((cũng) seal)
- bộ da lông chó biển; bộ da chó biển
- áo bằng da lông chó biển