seal

/si:l/
Học thuật
Thân thiện
seal

A mother seal and her pup rest on an icy shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con dấu, cái ấn: Một dụng cụ dùng để tạo ra một dấu ấn trên sáp, giấy, hoặc vật liệu khác, nhằm xác thực tính chính thức hoặc quyền sở hữu của một tài liệu.
    • Dấu niêm phong: Vật liệu hoặc thiết bị dùng để đóng kín một thứ đó, ngăn không cho không khí, chất lỏng hoặc thông tin thoát ra ngoài hoặc lọt vào trong.
    • (Động vật học) Chó biển: Một loài động vật sốngbiển, chân dạng vây thân hình thuôn dài.
  2. Động từ:

    • Đóng dấu, niêm phong: Hành động dùng con dấu hoặc vật liệu để đóng kín hoặc xác thực một thứ đó.
    • Quyết định, định đoạt: Hành động kết thúc hoặc đưa ra quyết định cuối cùng về một việc đó, khiến không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The official document bore the king's seal. (Tài liệu chính thức mang con dấu của nhà vua.)
    • Check the seal on the jar to make sure it hasn't been opened. (Hãy kiểm tra dấu niêm phong trên lọ để đảm bảo chưa bị mở.)
    • We saw a seal basking on the rocks. (Chúng tôi thấy một con chó biển đang phơi mình trên đá.)
  • Động từ:

    • Please seal the envelope before mailing it. (Hãy dán kín phong bì trước khi gửi.)
    • The agreement was sealed with a handshake. (Thỏa thuận đã được định đoạt bằng một cái bắt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set one's seal to something": phê chuẩn, chấp thuận một cách chính thức.
    • The director set his seal to the new policy. (Giám đốc đã phê chuẩn chính sách mới.)
  • "a sealed book": một điều bí ẩn, khó hiểu hoặc không thể biết được.
    • Quantum physics is a sealed book to me. (Vật lượng tử đối với tôi một điều bí ẩn.)
  • "one's lips are sealed": giữ bí mật, không tiết lộ thông tin.
    • Don't worry, my lips are sealed. (Đừng lo, tôi sẽ giữ kín miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sealant (n): Chất trám, chất bịt kín.
    • They applied sealant to the wooden deck. (Họ phủ chất bảo vệ lên sàn gỗ.)
  • Sealer (n): Người đóng dấu; chất phủ bề mặt.
    • Apply a coat of sealer to protect the paint. (Quét một lớp sơn lót để bảo vệ lớp sơn.)
  • Sealskin (n): Da lông chó biển.
    • A coat made of sealskin. (Một chiếc áo khoác làm bằng da lông chó biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (con dấu): Stamp, emblem, insignia.
  • Danh từ (dấu niêm phong): Closure, fastener.
  • Động từ (đóng kín): Close, shut, fasten.
  • Động từ (quyết định): Settle, conclude, finalize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: Phong tỏa, chặn lại, cô lập một khu vực.
    • The police sealed off the crime scene. (Cảnh sát phong tỏa hiện trường vụ án.)
  • Seal in: Giữ lại, bảo toàn (hương vị, độ ẩm) bằng cách đóng kín.
    • This container seals in freshness. (Chiếc hộp này giữ được độ tươi ngon.)
  • Seal up: Bịt kín, trám kín hoàn toàn.
    • They sealed up the cracks in the wall. (Họ trám kín các vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Set the seal on something: Hoàn tất, đánh dấu sự thành công hoặc kết thúc của một việc.
    • Winning the championship set the seal on their fantastic season. (Việc giành chứcđịch đã đánh dấu một mùa giải tuyệt vời của họ.)
  • Signed, sealed, and delivered: Đã hoàn tất mọi thủ tục một cách chính thức đầy đủ.
    • The contract is signed, sealed, and delivered. (Hợp đồng đã được ký kết, đóng dấu giao nhận đầy đủ.)
seal

A mother seal and her pup rest on an icy shore.

danh từ
  1. (động vật học) chó biển
  2. (như) sealskin
nội động từ
  1. săn chó biển
danh từ
  1. dấu niêm phong
    • leaden seal
      dấu chì (niêm phong thùng rượu...)
  2. con dấu, cái ấn, cái triện
    • the seals
      ấn dấu (trao cho chủ tịch thượng nghị viện, bộ trưởng Anh)
    • to return the seals
      treo ấn từ quan
  3. điềm báo trước, dấu hiệu
    • seal of dealth in one's face
      điềm sắp chết hiện ra trên mặt
  4. cái để xác định, cái để bảo đảm
    • seal of love
      cái hôn; sự đẻ con (xác định, bảo đảm tình yêu)
  5. xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt
    • vacuum seal
      chân không
    • labyrinh seal
      cái bịt kiểu đường rối

Idioms

  • to set one's seal to
    đóng dấu xi vào (phong bì, hộp...)
  • under the seal of secrecy
    với điều kiện phải giữ bí mật
ngoại động từ
  1. áp triện, đóng dấu, chứng thực
  2. đóng kín, bịt kín, gắn xi
    • sealed up windows
      cửa sổ bịt kín
    • to seal up tin
      hàn kín hộp đồ hộp
    • my lips are seal ed
      tôi bị bịt miệng, tôi không được nói
    • a sealed book
      điều không biết, điều không thể biết được
  3. đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh...)
    • death has sealed her for his own
      thần chết đã chỉ định nàng
    • his fate is sealed
      số mệnh của ông ta đã được định đoạt
  4. chính thức chọn, chính thức công nhận
    • sealed pattern
      quy cách đã được công nhận; kiểu mẫu đã được công nhận
  5. gắn (vật ) vào tường; giữ (cái ) ở một nơi kín

Idioms

  • to seal off
    cắt đứt, chặn (đường giao thông...); cô lập; vây chắn không cho vào (một nơi nào)