searcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tìm kiếm: "searcher" chỉ một người đang thực hiện hành động tìm kiếm hoặc điều tra một điều gì đó.
- Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý: Trong lĩnh vực hải quan, "searcher" là người có nhiệm vụ kiểm tra hành lý, hàng hóa hoặc phương tiện để phát hiện hàng lậu hoặc hàng chịu thuế.
- Loài bọ màu xanh lam kim loại: "searcher" còn là tên gọi của một loài bọ cánh cứng lớn, có màu xanh lam ánh kim, thường săn sâu bướm và sống ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Người tìm kiếm:
- The searcher looked through the forest for the missing child. (Người tìm kiếm đã lục soát khắp khu rừng để tìm đứa trẻ mất tích.)
Nhân viên hải quan:
- The searcher examined every bag carefully at the airport. (Nhân viên kiểm tra hải quan đã xem xét kỹ lưỡng từng chiếc túi tại sân bay.)
Loài bọ:
- The searcher beetle is known for its metallic blue color and diet of caterpillars. (Bọ searcher nổi tiếng với màu xanh lam kim loại và chế độ ăn sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"searcher of truth": người tìm kiếm sự thật.
- Philosophers are often seen as searchers of truth. (Các triết gia thường được xem là những người tìm kiếm chân lý.)
"baggage searcher": nhân viên kiểm tra hành lý (hải quan).
- The baggage searcher flagged a suspicious package. (Nhân viên kiểm tra hành lý đã đánh dấu một gói hàng đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Search (động từ): tìm kiếm.
- I need to search for my keys. (Tôi cần tìm chìa khóa của mình.)
Searching (tính từ): mang tính tìm kiếm, thăm dò.
- She gave him a searching look. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt dò xét.)
Từ đồng nghĩa
- Seeker: người tìm kiếm (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo).
- Inquirer: người hỏi han, điều tra.
- Investigator: nhà điều tra (thường mang tính chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Search for: tìm kiếm (cái gì).
- They searched for the lost treasure. (Họ đã tìm kiếm kho báu bị mất.)
Search out: tìm ra, khám phá.
- She searched out the truth behind the rumor. (Cô ấy đã tìm ra sự thật đằng sau tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
Search high and low: tìm khắp mọi nơi.
- I've searched high and low for my glasses. (Tôi đã tìm khắp mọi nơi cho cặp kính của mình.)
Search one's soul: tự vấn lương tâm.
- After the mistake, he searched his soul for answers. (Sau sai lầm, anh ấy đã tự vấn lương tâm để tìm câu trả lời.)