cercaria

cercaria

A scientist observes a cercaria under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: cercariae) - Ấu trùng hình nòng nọc của sán lá: "Cercaria" giai đoạn ấu trùng đuôi, hình dạng giống nòng nọc, của một loại sán lá (thuộc lớp Trematoda). Ở giai đoạn này, khả năng bơi tự do trong nước để tìm vật chủ mới. Đuôi của ấu trùng này sẽ biến mất khi phát triển thành con trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Ấu trùng cercaria bơi tích cực trong nước để lây nhiễm cho vật chủ tiếp theo.)
  • (Sau khi xâm nhập vào ốc, ấu trùng cercaria phát triển thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercarial dermatitis": viêm da do cercaria, một bệnh da do ấu trùng cercaria xâm nhập vào da người.

    • Swimmers often get cercarial dermatitis from infested water. (Người bơi thường bị viêm da do cercaria từ nước bị nhiễm.)
  • "Cercariae release": sự phóng thích ấu trùng cercaria từ ốc vật chủ trung gian.

    • The release of cercariae is influenced by temperature and light. (Sự phóng thích ấu trùng cercaria bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercarial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ấu trùng cercaria.

    • The cercarial stage is critical for transmission. (Giai đoạn cercaria quan trọng cho sự lây truyền.)
  • Cercariicidal (tính từ): khả năng tiêu diệt ấu trùng cercaria.

    • This chemical is cercariicidal and used in water treatment. (Hóa chất này khả năng tiêu diệt ấu trùng cercaria được dùng trong xử lý nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ấu trùng sán lá: dịch nghĩa thông dụng, không phải thuật ngữ khoa học chính xác.
  • Ấu trùng đuôi: dựa trên đặc điểm hình thái đuôi của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Cercaria" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chuyên môn cao, "cercaria" không được dùng trong thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống

Từ chứa "cercaria"