seasonal

/'si:zənl/
Học thuật
Thân thiện
seasonal

Seasonal workers harvest ripe apples in the orchard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mùa, theo mùa, từng mùa: Chỉ những hiện tượng, hoạt động, hoặc đặc điểm chỉ xảy ra, sẵn, hoặc phụ thuộc vào một mùa cụ thể trong năm.
    • Từng thời kỳ, từng lúc: Có thể dùng để chỉ những thứ xuất hiện hoặc thay đổi theo những khoảng thời gian nhất định, không nhất thiết chỉ bốn mùa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The demand for ice cream is highly seasonal. (Nhu cầu về kem tính theo mùa rất cao.)
    • Farmers often hire seasonal workers during the harvest. (Nông dân thường thuê lao động theo mùa vụ trong thời gian thu hoạch.)
    • We enjoy the seasonal fruits of summer, like mangoes and lychees. (Chúng tôi thưởng thức các loại trái cây theo mùa của mùa , như xoài vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonal variation": sự biến đổi theo mùa.

    • The study focuses on seasonal variation in rainfall patterns. (Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi theo mùa trong các kiểu mưa.)
  • "seasonal affective disorder (SAD)": rối loạn cảm xúc theo mùa (một loại trầm cảm liên quan đến sự thay đổi mùa).

    • Some people experience seasonal affective disorder during the winter months. (Một số người trải qua chứng rối loạn cảm xúc theo mùa trong những tháng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasonally (trạng từ): một cách theo mùa.

    • The restaurant's menu changes seasonally. (Thực đơn của nhà hàng thay đổi theo mùa.)
  • Seasonality (danh từ): tính thời vụ, tính chất theo mùa.

    • The seasonality of tourism affects local businesses. (Tính thời vụ của du lịch ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodic: định kỳ, theo chu kỳ.
  • Cyclical: tính chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "seasonal" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seasonal".)

seasonal

Seasonal workers harvest ripe apples in the orchard.

tính từ
  1. từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "seasonal"