sessional

/'seʃənl/
Học thuật
Thân thiện
sessional

A senator reviews the sessional agenda before the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một buổi họp hoặc phiên họp: "Sessional" mô tả những liên quan đến một phiên họp, cuộc họp hoặc một khoảng thời gian làm việc chính thức.
    • Thuộc về một phiên toà hoặc kỳ họp tư pháp: Trong bối cảnh pháp , "sessional" có thể liên quan đến các phiên xét xử hoặc kỳ họp của một toà án.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee issued a sessional report after each meeting. (Ủy ban đã đưa ra một báo cáo theo phiên sau mỗi cuộc họp.)
    • The parliament follows a strict sessional calendar. (Nghị viện tuân theo một lịch trình các phiên họp chặt chẽ.)
    • He was appointed as a sessional judge for the summer term. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán theo phiên cho kỳ họp mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sessional order": Một quy tắc hoặc thủ tục chỉ hiệu lực trong suốt một phiên họp hoặc kỳ họp cụ thể, thường dùng trong nghị viện.

    • The motion was passed under a sessional order. (Đề xuất đã được thông qua theo một thủ tục của phiên họp.)
  • "Sessional committee": Một ủy ban được thành lập để hoạt động trong suốt thời gian của một kỳ họp hoặc phiên họp cụ thể.

    • The sessional committee will review all proposed legislation. (Ủy ban của kỳ họp sẽ xem xét tất cả các dự luật được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Session (danh từ): Phiên họp, buổi họp, khoá học, kỳ.

    • The training session lasted three hours. (Buổi đào tạo kéo dài ba giờ.)
  • Sessional worker (danh từ): Người lao động theo hợp đồng ngắn hạn hoặc theo từng đợt/kỳ.

    • The university hires sessional workers to teach specific courses. (Trường đại học thuê giảng viên theo hợp đồng từng kỳ để dạy các khoá học cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodic: Định kỳ, theo từng giai đoạn.
  • Termly: Theo học kỳ, theo kỳ hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sessional").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sessional").

sessional

A senator reviews the sessional agenda before the meeting.

tính từ
  1. (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên họp
    • sessional order
      thủ tục buổi họp (nghị viện)
  2. (thuộc) toà án tối cao

Từ gần giống