seasonally

seasonally

Prices for fresh fruit change seasonally.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo mùa, tùy theo mùa: "seasonally" chỉ một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra, thay đổi hoặc được điều chỉnh dựa trên các mùa trong năm.

dụ sử dụng
  • (Giá cả được điều chỉnh theo mùa để tính đến nhu cầu ngày lễ.)
  • (Nhà hàng tuyển nhân viên theo mùa, chỉ trong mùa .)
  • (Theo mùa, khu vực này trải qua lượng mưa lớn vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonally adjusted": điều chỉnh theo mùa (thường dùng trong kinh tế, thống để loại bỏ ảnh hưởng của mùa vụ). (Tỷ lệ thất nghiệp được điều chỉnh theo mùa để so sánh tốt hơn.)
  • "seasonally dependent": phụ thuộc vào mùa. (Du lịch phụ thuộc nhiều vào mùa, cao điểm vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasonal (tính từ): thuộc về mùa, tính mùa vụ. (Trái cây theo mùa rẻ hơn tươi hơn.)
  • Seasonality (danh từ): tính mùa vụ, sự thay đổi theo mùa. (Tính mùa vụ của doanh số rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodically: định kỳ (nhưng không nhất thiết theo mùa). (Khu vườn được tưới nước định kỳ.)
  • Cyclically: theo chu kỳ (có thể bao gồm mùa vụ). (Nền kinh tế dao động theo chu kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust seasonally: điều chỉnh theo mùa. (Dữ liệu phải được điều chỉnh theo mùa để phản ánh xu hướng thực tế.)
  • Vary seasonally: thay đổi theo mùa. (Nhiệt độ thay đổi theo mùa trên khắp đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • In season (trái nghĩa với "seasonally"): đúng mùa. (Dâu tây đúng mùa vào mùa xuân.)