sebka
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hồ mặn, vũng nước mặn: Chỉ một hồ nước mặn hoặc vũng nước mặn tự nhiên, thường xuất hiện ở các vùng sa mạc như Sahara.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les caravanes cherchaient parfois une sebka pour abreuver les chameaux. (Các đoàn lữ hành đôi khi tìm kiếm một hồ nước mặn để cho lạc đà uống nước.)
- La sebka était asséchée en été, laissant place à une croûte de sel. (Hồ mặn đã cạn khô vào mùa hè, để lại một lớp vỏ muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sebkha": Đây là một biến thể chính tả phổ biến khác của từ "sebka", cùng mang nghĩa hồ mặn.
- La grande sebkha de l'Ouest est un site naturel important. (Hồ mặn lớn phía Tây là một địa điểm tự nhiên quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sebkha (danh từ giống cái): Biến thể chính tả khác của "sebka", nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Chott (danh từ giống đực): Hồ nước mặn theo mùa hoặc đồng muối, một địa hình tương tự nhưng thường rộng hơn.
- Lac salé (danh từ giống đực): Hồ nước mặn, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Marais salant (danh từ giống đực): Đầm lầy muối, ruộng muối (thường do con người tạo ra để khai thác muối).
- Lagune salée (danh từ giống cái): Đầm phá nước mặn.
danh từ giống cái
- hồ mặn (ở sa mạc xa-ha-ra)