sebka

Học thuật
Thân thiện
sebka

Une sebka brille sous le soleil du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hồ mặn, vũng nước mặn: Chỉ một hồ nước mặn hoặc vũng nước mặn tự nhiên, thường xuất hiệncác vùng sa mạc như Sahara.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les caravanes cherchaient parfois une sebka pour abreuver les chameaux. (Các đoàn lữ hành đôi khi tìm kiếm một hồ nước mặn để cho lạc đà uống nước.)
    • La sebka était asséchée en été, laissant place à une croûte de sel. (Hồ mặn đã cạn khô vào mùa hè, để lại một lớp vỏ muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sebkha": Đâymột biến thể chính tả phổ biến khác của từ "sebka", cùng mang nghĩa hồ mặn.
    • La grande sebkha de l'Ouest est un site naturel important. (Hồ mặn lớn phía Tâymột địa điểm tự nhiên quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sebkha (danh từ giống cái): Biến thể chính tả khác của "sebka", nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Chott (danh từ giống đực): Hồ nước mặn theo mùa hoặc đồng muối, một địa hình tương tự nhưng thường rộng hơn.
  • Lac salé (danh từ giống đực): Hồ nước mặn, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Marais salant (danh từ giống đực): Đầm lầy muối, ruộng muối (thường do con người tạo ra để khai thác muối).
  • Lagune salée (danh từ giống cái): Đầm phá nước mặn.
sebka

Une sebka brille sous le soleil du désert.

danh từ giống cái
  1. hồ mặn (ở sa mạc xa-ha-ra)

Từ gần giống