sebkha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hồ mặn, đầm lầy muối: Một vùng đất trũng, thường ở sa mạc, nơi nước mặn tích tụ và bốc hơi, để lại lớp muối và khoáng chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sebkha est un élément caractéristique du paysage désertique. (Sebkha là một yếu tố đặc trưng của cảnh quan sa mạc.)
- Les caravanes traversaient la vaste sebkha avec prudence. (Các đoàn lữ hành băng qua vùng sebkha rộng lớn một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sebkha continentale": sebkha nội địa, loại sebkha không thông ra biển.
- Cette sebkha continentale est alimentée par des eaux souterraines. (Vùng sebkha nội địa này được cung cấp nước từ các mạch nước ngầm.)
"sebkha littorale": sebkha ven biển, thường hình thành dọc theo bờ biển.
- La sebkha littorale est soumise aux marées. (Vùng sebkha ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chott (danh từ giống đực): Một dạng hồ mặn hoặc lòng hồ khô cạn tương tự, cũng phổ biến ở Bắc Phi.
- Le chott el-Jérid est une vaste étendue salée en Tunisie. (Chott el-Jérid là một vùng đất mặn rộng lớn ở Tunisia.)
Từ đồng nghĩa
- Marécage salé: Đầm lầy mặn.
- Lac salé: Hồ nước mặn.
danh từ giống cái
- hồ mặn (ở sa mạc xa-ha-ra)