sebum
Danh từ: - Bã nhờn: "Sebum" là chất nhờn, có dầu do các tuyến bã nhờn (tuyến bã) trên da tiết ra. Chất này kết hợp với mồ hôi để giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài.
- (Bã nhờn do da bạn tiết ra giúp giữ cho da mềm mại và đủ ẩm.)
- (Lượng bã nhờn dư thừa có thể dẫn đến mụn trứng cá và da nhờn.)
"sebum production": quá trình sản xuất bã nhờn.
- Hormonal changes often increase sebum production. (Sự thay đổi nội tiết tố thường làm tăng quá trình sản xuất bã nhờn.)
"sebum buildup": sự tích tụ bã nhờn.
- Regular cleansing helps to prevent sebum buildup on the scalp. (Làm sạch thường xuyên giúp ngăn ngừa sự tích tụ bã nhờn trên da đầu.)
Sebaceous (tính từ): thuộc về bã nhờn hoặc tuyến bã nhờn.
- Sebaceous glands are found all over the body. (Các tuyến bã nhờn có khắp cơ thể.)
Seborrheic (tính từ): liên quan đến tình trạng tiết bã nhờn quá mức (thường dùng trong y học, như viêm da tiết bã).
- Seborrheic dermatitis is a common skin condition. (Viêm da tiết bã là một tình trạng da phổ biến.)
Dầu da: một cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Dầu da (sebum) là yếu tố tự nhiên bảo vệ da. (Dầu da (sebum) là yếu tố tự nhiên bảo vệ da.)
Chất nhờn: thuật ngữ mô tả tính chất vật lý.
- Chất nhờn trên da có thể gây bít tắc lỗ chân lông. (Chất nhờn trên da có thể gây bít tắc lỗ chân lông.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "sebum" vì đây là danh từ chỉ chất. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động: - to secrete sebum: tiết ra bã nhờn. - The skin naturally secretes sebum to protect itself. (Da tự nhiên tiết ra bã nhờn để bảo vệ chính nó.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "sebum" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sebum"