spam
/spæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn: Chỉ các email được gửi hàng loạt, thường mang tính chất quảng cáo thương mại, đến người nhận mà không có sự đồng ý trước của họ.
- Thịt hộp (tên thương hiệu): Một loại thịt đóng hộp phổ biến, chủ yếu được làm từ thịt lợn và gia vị.
Động từ:
- Gửi thư rác: Hành động gửi một lượng lớn thư điện tử không mong muốn hoặc tin nhắn quảng cáo tới nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My email inbox is full of spam. (Hộp thư đến của tôi đầy thư rác.)
- We had spam and eggs for breakfast. (Chúng tôi đã ăn thịt hộp Spam và trứng cho bữa sáng.)
Động từ:
- Companies that spam users can be fined. (Các công ty gửi thư rác cho người dùng có thể bị phạt.)
- He was accused of spamming the forum with advertisements. (Anh ta bị cáo buộc là đã gửi thư rác quảng cáo lên diễn đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spam filter": Bộ lọc thư rác. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ riêng biệt, không phải là nghĩa của từ "spam" đơn lẻ).
- A good spam filter can block most unwanted emails. (Một bộ lọc thư rác tốt có thể chặn hầu hết các email không mong muốn.)
"Spam message": Tin nhắn rác.
- I received a spam message on my phone. (Tôi đã nhận được một tin nhắn rác trên điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Spammer (n): Kẻ gửi thư rác.
- The spammer was banned from the website. (Kẻ gửi thư rác đã bị cấm khỏi trang web.)
Spammy (adj, không chính thức): Có tính chất giống thư rác, phiền toái.
- The website had a spammy design with too many pop-up ads. (Trang web có thiết kế phiền toái với quá nhiều quảng cáo pop-up.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thư rác): Junk mail (thư rác), bulk email (email hàng loạt).
- Động từ: Flood (làm ngập, tràn ngập - trong ngữ cảnh tin nhắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spam out: Gửi thư rác ra ngoài (một cách không chính thức).
- They decided to spam out their newsletter to an old list. (Họ quyết định gửi thư rác bản tin của mình tới một danh sách cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "Spam and eggs": Một món ăn phổ biến ở một số nước, kết hợp thịt hộp Spam với trứng.
- It's a classic diner breakfast: spam and eggs. (Đó là một bữa sáng kinh điển ở quán ăn: thịt hộp Spam và trứng.)
danh từ
- (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ