secateur

/'sekətə:/ Cách viết khác : (secateurs) /'sekətə:z/
Học thuật
Thân thiện
secateur

A gardener uses a secateur to trim a rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều thường gặp: secateurs):
    • Kéo cắt cây, kéo cắt tỉa cành: Một loại dụng cụ làm vườn hai lưỡi sắc, dùng để cắt tỉa cành cây nhỏ, cắt hoa hoặc tạo dáng cho cây bụi. hoạt động tương tự như một chiếc kéo lớn, mạnh mẽ, thường được cầm bằng một tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (secateurs):
    • I need my secateurs to prune these rose bushes. (Tôi cần kéo cắt cây để tỉa những bụi hoa hồng này.)
    • She always keeps her secateurs sharp for gardening. ( ấy luôn giữ cho chiếc kéo cắt cây của mình thật sắc để làm vườn.)
    • He used the secateurs to cut off the dead branches. (Anh ấy đã dùng kéo cắt cây để cắt bỏ những cành chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of secateurs": Một chiếc kéo cắt cây. (Cụm từ thông dụng để chỉ một cái secateurs).
    • She bought a new pair of secateurs for her gardening work. ( ấy đã mua một chiếc kéo cắt cây mới cho công việc làm vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruning shears (n): Kéo tỉa cây. (Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Loppers (n): Kéo cắt cành lớn. (Một dụng cụ lớn hơn, tay cầm dài, dùng để cắt cành dày).
  • Pruner (n): Người tỉa cây; cũng có thể chỉ dụng cụ cắt tỉa.
Từ đồng nghĩa
  • Pruning shears: Kéo tỉa cây.
  • Garden shears: Kéo làm vườn.
Lưu ý
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều "secateurs" (giống như "scissors" - cái kéo) ngay cả khi chỉ để nói về một dụng cụ duy nhất. Do đó, động từ đi kèm cũng thườngsố nhiều.
    • These secateurs are very sharp. (Chiếc kéo cắt cây này rất sắc.)
  • Tuy nhiên, cụm từ "a pair of secateurs" lại thường đi với động từ số ít.
    • This pair of secateurs is very sharp. (Chiếc kéo cắt cây này rất sắc.)
secateur

A gardener uses a secateur to trim a rose bush.

danh từ
  1. kéo cắt cây

Từ chứa "secateur"