seclude
/si'klu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Tách biệt, cách ly (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi người khác hoặc khỏi xã hội: Hành động cố ý tạo ra sự riêng tư hoặc cô lập.
- Làm cho một nơi trở nên hẻo lánh, biệt lập: Khiến một địa điểm trở nên khó tiếp cận hoặc xa rời khu vực đông người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The monks seclude themselves in the mountains to meditate. (Các nhà sư tách biệt bản thân trên núi để thiền định.)
- The villa is secluded by a high wall and dense trees. (Biệt thự được cách ly bởi một bức tường cao và cây cối rậm rạp.)
- She secluded the patient in a private room to prevent infection. (Cô ấy cách ly bệnh nhân trong một phòng riêng để ngăn ngừa lây nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seclude oneself": Tự tách mình ra, sống ẩn dật.
- After the scandal, the politician secluded himself from public view. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó tự tách mình khỏi tầm mắt công chúng.)
- "secluded" (Tính từ): Hẻo lánh, biệt lập, kín đáo.
- They found a secluded beach for a picnic. (Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh để dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Secluded (adj): (Đã được giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Seclusion (n): Sự tách biệt, sự ẩn dật; nơi hẻo lánh.
- He lives in seclusion in the countryside. (Ông ấy sống trong sự ẩn dật ở nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Isolate: Cô lập, tách biệt (thường nhấn mạnh việc ngăn cách hoàn toàn).
- Sequester: Cách ly, tách riêng ra (trang trọng, thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- Withdraw: Rút lui, rút vào (nhấn mạnh hành động tự nguyện rời khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'seclude' không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "seclude + tân ngữ" hoặc "seclude oneself").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'seclude').
ngoại động từ
- tách biệt, tác ra xa
- to seclude oneself from societysống tách biệt khỏi xã hội, sống ẩn dật
- a secluded placemột nơi hẻo lánh
- a secluded lifecuộc sống tách biệt, cuộc sống ẩn dật