sequester

/si'kwestə/
Học thuật
Thân thiện
sequester

The dentist sequesters the tooth he is working on.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cô lập, tách biệt: Hành động tách một người, một vật, hoặc một nhóm ra khỏi những người hoặc vật khác, thường để ngăn chặn sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng.
    • Tịch thu tạm thời (theo luật pháp): Hành động của cơ quan pháp luật trong việc tạm thời giữ hoặc kiểm soát tài sản, thường để đảm bảo nghĩa vụ pháp hoặc trong quá trình điều tra.
    • (Hóa học) Giữ lại, cố định: Quá trình trong đó một ion hoặc phân tử bị giữ lại tách ra khỏi môi trường xung quanh bằng cách tạo thành một hợp chất bền vững.
dụ sử dụng
  • Động từ (Cô lập):
    • The jury was sequestered to ensure a fair trial. (Ban bồi thẩm bị cô lập để đảm bảo một phiên tòa công bằng.)
    • He decided to sequester himself in a cabin to finish writing his novel. (Anh ấy quyết định cô lập bản thân trong một căn nhà gỗ để hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)
  • Động từ (Tịch thu tạm thời):
    • The court ordered to sequester the company's assets during the investigation. (Tòa án ra lệnh tịch thu tạm thời tài sản của công ty trong quá trình điều tra.)
  • Động từ (Hóa học):
    • Certain plants can sequester carbon dioxide from the atmosphere. (Một số loài thực vật có thể giữ lại khí carbon dioxide từ khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sequester oneself": Tự cô lập bản thân một cách chủ ý, thường để tập trung hoặc sống ẩn dật.
    • The artist sequestered herself in her studio for months. (Nữ họa sĩ đã tự cô lập mình trong xưởng vẽ hàng tháng trời.)
  • "sequestered funds/assets": Các quỹ/tài sản bị tịch thu hoặc phong tỏa tạm thời theo lệnh của tòa án.
    • The sequestered funds will be held until the legal dispute is resolved. (Các quỹ bị tịch thu sẽ bị giữ lại cho đến khi tranh chấp pháp được giải quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequestered (tính từ): Bị cô lập, hẻo lánh.
    • They found a sequestered beach away from the tourists. (Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh xa khỏi khách du lịch.)
  • Sequestration (danh từ): Sự cô lập; (pháp ) sự tịch thu tạm thời; (môi trường) sự hấp thụ lưu giữ (như carbon).
    • Carbon sequestration is important for fighting climate change. (Việc hấp thụ lưu giữ carbon rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolate: Cô lập, tách biệt.
  • Seclude: Ẩn dật, cách ly.
  • Confiscate (nghĩa pháp ): Tịch thu.
  • Impound (nghĩa pháp ): Tạm giữ (thường phương tiện, hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "sequester").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sequester").

sequester

The dentist sequesters the tooth he is working on.

động từ
  1. để riêng ra, cô lập
    • to sequester oneself from the world
      sống cô lập, sống ẩn dật
  2. (pháp ) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)

Từ gần giống

Từ chứa "sequester"