second thought
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nghĩ lại, sự đắn đo lại: "second thought" chỉ hành động xem xét lại một quyết định, lựa chọn hoặc ý kiến đã được đưa ra trước đó, thường là vì nghi ngờ hoặc do dự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã suy nghĩ lại về việc mua hàng sau khi thấy giá cả.)
- (Cô ấy không hề đắn đo lại về việc chuyển đến thành phố mới.)
- (Tôi đang suy nghĩ lại về việc nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on second thought": dùng để bắt đầu một câu nói khi người nói thay đổi ý kiến ngay lập tức.
- I’ll have coffee. On second thought, I’ll have tea. (Tôi sẽ uống cà phê. Nhưng suy nghĩ lại, tôi sẽ uống trà.)
"without a second thought": không hề do dự, ngay lập tức.
- He agreed to help without a second thought. (Anh ấy đồng ý giúp đỡ mà không hề do dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Second-guess (v): đoán trước, nghi ngờ quyết định của ai đó.
- Don’t second-guess your own choices. (Đừng nghi ngờ quyết định của chính mình.)
- Second thoughts (cụm danh từ): dạng số nhiều, thường dùng để chỉ sự suy nghĩ lại nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
- Reconsideration: sự xem xét lại.
- After reconsideration, he changed his mind. (Sau khi xem xét lại, anh ấy đã thay đổi ý định.)
- Misgivings: sự nghi ngờ, lo lắng.
- She had misgivings about the plan. (Cô ấy có những nghi ngờ về kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think over: suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Let me think over your proposal. (Hãy để tôi suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.)
- Reconsider: xem xét lại.
- He decided to reconsider his decision. (Anh ấy quyết định xem xét lại quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Change one’s mind: thay đổi ý kiến.
- She changed her mind after having second thoughts. (Cô ấy đã thay đổi ý kiến sau khi suy nghĩ lại.)
- Think twice: suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.
- You should think twice before quitting your job. (Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi nghỉ việc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống