second wind

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được)

  1. Sự lấy lại hơi thở dễ dàng sau khi kiệt sức ban đầu: Chỉ giai đoạn trong quá trình vận động gắng sức (như chạy bộ, bơi lội) khi người tập cảm thấy mệt mỏi tột độ, khó thở, nhưng sau đó cơ thể thích nghi hô hấp trở nên nhẹ nhàng hơn.
  2. Sự hồi phục năng lượng, động lực để tiếp tục làm việc đó: Nghĩa bóng, chỉ việc lấy lại sức mạnh tinh thần hoặc thể chất sau một thời gian mệt mỏi, uể oải, để có thể tiếp tục công việc hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (thể chất):

    • After the first mile, I was exhausted, but then I got my second wind. (Sau dặm đầu tiên, tôi kiệt sức, nhưng sau đó tôi đã lấy lại được hơi thở.)
    • The runner hit the wall at 20 kilometers but found his second wind and finished the marathon. (Vận động viên chạy bộ gặp khủng hoảng ở km thứ 20 nhưng đã tìm lại được hơi thở hoàn thành cuộc đua marathon.)
  • Nghĩa 2 (tinh thần):

    • She had dinner and got a second wind to finish painting. ( ấy đã ăn tối lấy lại năng lượng để hoàn thành bức tranh.)
    • The team was losing badly, but they got a second wind and scored three goals in the last ten minutes. (Đội bóng đang thua đậm, nhưng họ đã lấy lại tinh thần ghi ba bàn trong mười phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regain one's second wind": lấy lại hơi thở thứ hai (nhấn mạnh hành động phục hồi).

    • The employers, initially taken by surprise at the pace of developments, regained their second wind. (Các nhà tuyển dụng, ban đầu bị bất ngờ trước tốc độ phát triển, đã lấy lại được đà của mình.)
  • "to get a second wind": thường dùng trong văn nói viết, mang tính thành ngữ.

    • I was about to give up on the project, but then I got a second wind. (Tôi suýt bỏ cuộc với dự án, nhưng rồi tôi lại thêm động lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Second (adj): thứ hai, lần thứ hai.
  • Wind (n): hơi thở, gió (trong ngữ cảnh này hơi thở khi vận động).
  • Second breath (n): hơi thở thứ hai (từ đồng nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Renewed energy: năng lượng mới.
  • Second effort: nỗ lực lần thứ hai.
  • Revival: sự hồi sinh, phục hồi.
  • Boost: sự thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
  • Hit the wall (thành ngữ): gặp khủng hoảng, kiệt sức đột ngột trong một hoạt động thể chất (thường chạy bộ). Trái nghĩa với "second wind".

    • He hit the wall at mile 18 and couldn't continue. (Anh ấy kiệt sứcdặm thứ 18 không thể tiếp tục.)
  • Catch one's breath: lấy lại hơi thở, nghỉ ngơi sau khi gắng sức (không mang hàm ý sự phục hồi đột ngột như "second wind").

    • Let me catch my breath before we continue. (Để tôi lấy lại hơi thở trước khi chúng ta tiếp tục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

second wind
After a short break, the runner felt a second wind and continued the race.