second-class
/'sekənd'klɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc hạng hai, loại hai: Chỉ chất lượng, địa vị, hoặc tiêu chuẩn thấp hơn so với hạng nhất. Thường dùng để phân loại dịch vụ, chỗ ngồi, hoặc tư cách.
- Bị đối xử như công dân hạng hai: Chỉ tình trạng bị phân biệt đối xử, không được hưởng đầy đủ quyền lợi hoặc sự tôn trọng như những người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He traveled in a second-class cabin on the ship. (Anh ấy đi du lịch trong khoang hạng hai trên con tàu.)
- The magazine treats its freelance writers as second-class contributors. (Tạp chí đối xử với các cây bút tự do như những người đóng góp hạng hai.)
- She refused to accept second-class status in her own country. (Cô ấy từ chối chấp nhận địa vị công dân hạng hai ở chính đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel like a second-class citizen": cảm thấy mình bị đối xử bất công, bị tước đoạt các quyền cơ bản so với những nhóm khác trong xã hội.
- Without the right to vote, they felt like second-class citizens. (Không có quyền bầu cử, họ cảm thấy mình như những công dân hạng hai.)
"to relegate something to second-class status": giáng cấp, xem thứ gì đó là kém quan trọng hoặc kém giá trị hơn.
- The new policy relegates the arts to a second-class status in education. (Chính sách mới giáng cấp các môn nghệ thuật xuống địa vị thứ yếu trong giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Second-class (noun): Hạng hai (thường dùng trong vận tải).
- I booked a ticket in second-class. (Tôi đã đặt một vé hạng hai.)
Second-rate (adj): Hạng hai, chất lượng tầm thường, kém cỏi (nhấn mạnh vào chất lượng tồi hơn là sự phân loại chính thức).
- It was a second-rate performance by a usually excellent actor. (Đó là một màn trình diễn tầm thường từ một diễn viên thường rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Inferior: Thứ yếu, kém hơn.
- Substandard: Dưới tiêu chuẩn.
- Low-grade: Phẩm cấp thấp.
Thành ngữ liên quan
- Second-class citizen: Công dân hạng hai (một thành ngữ cố định chỉ người bị từ chối các quyền lợi xã hội, chính trị hoặc kinh tế đầy đủ).
- For decades, women were treated as second-class citizens in many aspects of life. (Trong nhiều thập kỷ, phụ nữ bị đối xử như công dân hạng hai trong nhiều mặt của cuộc sống.)
tính từ
- loại hai, hạng nhì
- second-class passengerhành khách đi hạng nhì